Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- persuade v.thuyết phục làm gì đó
- pertinent adj.liên quan mật thiết, thích đáng, đi thẳng vào vấn đề
- photography n.nhiếp ảnh, nghề chụp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh
- physician n.bác sĩ nội khoa, bác sĩ đa khoa
- pick up v.phr.đón (ai), đi lấy (hàng hóa), nhặt lên, gia tăng (doanh số)
- picture n.bức tranh, bức ảnh, chân dung
- place an order v.phr.đặt hàng, tiến hành mua hàng
- poll n.cuộc thăm dò ý kiến, cuộc bỏ phiếu
- pollution n.sự ô nhiễm, chất gây ô nhiễm
- pond n.cái ao, hồ nước nhỏ
- popular adj.phổ biến, được ưa chuộng, nổi tiếng
- popularity n.sự phổ biến, lòng yêu chuộng rộng rãi
- population n.dân số, dân cư
- portfolio n.hồ sơ năng lực (thiết kế), danh mục đầu tư tài chính
- position n.vị trí công việc, chức vụ, vị trí địa lý
- possible adj.khả thi, có thể xảy ra
- practical adj.mang tính thực tiễn, thực tế, hữu ích tiện lợi
- practice n.thông lệ thường làm, hoạt động thực hành, phòng khám tư
- precisely adv.một cách chính xác, đúng đắn tuyệt đối
- precision n.độ chính xác, sự chuẩn xác kỹ thuật
- predict v.dự đoán, dự báo
- predictable adj.có thể dự đoán trước, dễ đoán (rập khuôn)
- prediction n.sự dự đoán, lời dự báo
- preferably adv.tốt nhất là, ưu tiên là
- preparation n.sự chuẩn bị, sự sửa soạn
- prepare v.chuẩn bị, soạn (báo cáo/tài liệu)
- prerequisite n.điều kiện tiên quyết, điều kiện bắt buộc có trước
- present v.trình bày, xuất trình (vé/thẻ), trao tặng (giải thưởng)
- preservation n.sự bảo tồn, sự giữ gìn nguyên vẹn
- preserve v.bảo tồn, giữ gìn nguyên vẹn, bảo quản (đồ ăn)