predict
v./prɪˈdɪkt/
dự đoán, dự báo
Nói hoặc ước tính rằng một điều cụ thể sẽ xảy ra trong tương lai hoặc sẽ là hệ quả của điều gì.
To say or estimate that a specified thing will happen in the future or will be a consequence of something.

⚠️ Lưu ý
predict (dự đoán dựa trên dữ liệu hoặc phỏng đoán khách quan) ↔ calculate (tính toán chính xác bằng con số toán học).
Collocations
- predict sales — dự đoán doanh số bán hàng
- accurately predict — dự đoán một cách chính xác
- predict the outcome — dự đoán kết quả sau cùng
Ví dụ TOEIC
Market analysts predict that demand for electric vehicles will continue to grow over the next decade.
Các nhà phân tích thị trường dự báo rằng nhu cầu về xe điện sẽ tiếp tục tăng trưởng trong thập kỷ tới.
CEFR: B1TOEIC: High