precision
n./prɪˈsɪʒn/
độ chính xác, sự chuẩn xác kỹ thuật
Phẩm chất, điều kiện, hoặc sự thật mang tính chính xác và đúng đắn hoàn hảo.
The quality, condition, or fact of being exact and accurate.

⚠️ Lưu ý
precision (danh từ chỉ độ chính xác kỹ thuật của công cụ, quy trình) ↔ decision (sự quyết định).
Collocations
- high precision — độ chính xác cao
- precision tools — các công cụ đo đạc chuẩn xác/chính xác
- precision manufacturing — quy trình sản xuất chính xác cao
Ví dụ TOEIC
The laboratory uses high-precision instruments to measure tiny chemical changes.
Phòng thí nghiệm sử dụng các dụng cụ có độ chính xác cao để đo lường những thay đổi hóa học nhỏ nhất.
CEFR: B2TOEIC: High