precisely
adv./prɪˈsaɪsli/
một cách chính xác, đúng đắn tuyệt đối
Theo một cách chính xác và đúng đắn tuyệt đối; không có bất kỳ sai sót nhầm lẫn nào.
In a exact and correct manner; without any mistakes.

⚠️ Lưu ý
precisely (đúng từng milimet, từng số xu lẻ kế toán, không có sai số) ↔ approximately (xấp xỉ gần đúng).
Collocations
- precisely calculate — tính toán một cách chính xác tuyệt đối
- precisely measure — đo đạc một cách chuẩn xác
- at precisely nine — vào đúng chín giờ chính xác
Ví dụ TOEIC
The automated financial program is designed to precisely calculate monthly tax deductions.
Chương trình tài chính tự động được thiết kế để tính toán một cách chính xác tuyệt đối các khoản khấu trừ thuế hằng tháng.
CEFR: B2TOEIC: High