practice
n./ˈpræktɪs/
thông lệ thường làm, hoạt động thực hành, phòng khám tư
Sự áp dụng thực tế hoặc sử dụng một ý tưởng, niềm tin hay phương pháp, hoặc thói quen cách thức thông thường để làm cái gì, hoặc phòng khám của bác sĩ.
The actual application or use of an idea, belief, or method, or the customary way of doing something, or a doctor's office.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh y tế của TOEIC, 'medical practice' thường chỉ phòng khám đa khoa tư nhân của bác sĩ. Trong văn phòng, 'standard practice' nghĩa là quy chuẩn thông lệ thói quen làm việc thường nhật.
Collocations
- standard practice — thông lệ tiêu chuẩn thông thường
- medical practice — phòng khám y tế/hoạt động hành nghề y
- put into practice — đưa vào thực tiễn thực hành
Ví dụ TOEIC
It is standard business practice to send a formal confirmation email after concluding negotiations.
Việc gửi email xác nhận chính thức sau khi kết thúc đàm phán là thông lệ kinh doanh tiêu chuẩn.
CEFR: B1TOEIC: High