practical
adj./ˈpræktɪkl/
mang tính thực tiễn, thực tế, hữu ích tiện lợi
Thuộc về hoặc liên quan trực tiếp đến việc thực hiện thực tế hay sử dụng cái gì đó thay vì chỉ dựa trên lý thuyết suông.
Of or concerned with the actual doing or use of something rather than with theory.

⚠️ Lưu ý
practical (hữu ích, thuộc thực hành thực tế cuộc sống) ↔ theoretical (thuộc lý thuyết học thuật trên sách vở).
Collocations
- practical experience — kinh nghiệm thực tế (rất giá trị khi xin việc)
- practical solution — giải pháp thực tế khả thi
- practical advice — lời khuyên thực tế hữu ích
Ví dụ TOEIC
The training session places a strong emphasis on developing practical skills in database management.
Buổi đào tạo đặt sự chú trọng mạnh mẽ vào việc phát triển các kỹ năng thực tế trong quản lý cơ sở dữ liệu.
CEFR: B1TOEIC: High