📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

possible

adj.

/ˈpɑːsəbl/

khả thi, có thể xảy ra

Có khả năng được thực hiện hoặc đạt được; được xác định rõ là có thể tồn tại hay xảy ra.

Able to be done or achieved; specified of being or happening.

possible

⚠️ Lưu ý

as soon as possible (ASAP: phản hồi/hoàn thành nhanh nhất có thể - yêu cầu thời gian cực kỳ khẩn cấp trong email công sở TOEIC).

Collocations

  • as soon as possiblecàng sớm càng tốt (viết tắt là ASAP)
  • possible solutiongiải pháp khả thi
  • if possiblenếu có thể

Ví dụ TOEIC

Please review the attached contract proposal and send us your feedback as soon as possible.

Vui lòng xem xét đề xuất hợp đồng đính kèm và gửi cho chúng tôi phản hồi của bạn càng sớm càng tốt.

CEFR: B1TOEIC: High