📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

position

n.

/pəˈzɪʃn/

vị trí công việc, chức vụ, vị trí địa lý

Một địa điểm hoặc vị trí nơi ai đó hay cái gì được đặt ở đó, hoặc một vị trí công việc đang trống cần tuyển dụng.

A place where someone or something is located, or a job vacancy.

position

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC nhân sự, 'position' hầu như luôn dùng thay thế cho 'job' hay 'vacancy' (vị trí công việc đang tuyển dụng).

Collocations

  • job positionvị trí công việc
  • vacant positionvị trí công việc đang bị bỏ trống (cần tuyển)
  • manager positionchức vụ quản lý/trưởng phòng

Ví dụ TOEIC

The Human Resources department is interviewing candidates for the vacant position of sales manager.

Bộ phận Nhân sự đang phỏng vấn các ứng viên cho vị trí đang trống của trưởng phòng bán hàng.

CEFR: B1TOEIC: High