📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

portfolio

n.

/pɔːrtˈfoʊlioʊ/

hồ sơ năng lực (thiết kế), danh mục đầu tư tài chính

Một hộp phẳng đựng tài liệu rời, hoặc một danh mục đa dạng các khoản đầu tư, hoặc tập hợp các tác phẩm thiết kế mẫu của một nghệ sĩ.

A large, thin, flat case for loose sheets of paper, or a range of investments, or a selection of a designer's work.

portfolio

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC tuyển dụng, 'portfolio' là tập hồ sơ bản vẽ/thiết kế mẫu bắt buộc phải nộp đối với ứng viên thiết kế đồ họa (graphic designer) hay kiến trúc sư.

Collocations

  • investment portfoliodanh mục đầu tư tài chính
  • design portfoliohồ sơ năng lực thiết kế
  • submit a portfolionộp hồ sơ năng lực bản vẽ mẫu (khi ứng tuyển)

Ví dụ TOEIC

Job candidates for the graphic designer position must submit a portfolio showing their previous creative works.

Các ứng viên xin việc cho vị trí nhà thiết kế đồ họa phải nộp một hồ sơ năng lực trình bày các tác phẩm sáng tạo trước đây của họ.

CEFR: B2TOEIC: High