📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

population

n.

/ˌpɑːpjuˈleɪʃn/

dân số, dân cư

Toàn bộ cư dân sinh sống tại một thị trấn, khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

All the inhabitants of a particular town, area, or country.

population

⚠️ Lưu ý

population (dân số, tập hợp người dân) ↔ pollution (sự ô nhiễm - viết gần giống nhau, dễ nhầm).

Collocations

  • population growthsự gia tăng dân số
  • local populationdân cư địa phương
  • aging populationdân số đang già hóa

Ví dụ TOEIC

The marketing strategy was tailored to meet the needs of the aging local population in Florida.

Chiến lược tiếp thị đã được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu của nhóm dân cư địa phương đang già hóa ở Florida.

CEFR: B1TOEIC: High