popularity
n./ˌpɑːpjuˈlærəti/
sự phổ biến, lòng yêu chuộng rộng rãi
Trạng thái hoặc điều kiện được yêu thích, ngưỡng mộ hoặc ủng hộ bởi rất nhiều người.
The state or condition of being liked, admired, or supported by many people.

⚠️ Lưu ý
gain popularity (ngày càng trở nên phổ biến, được ưa chuộng - cụm collocations rất quen thuộc mô tả sự thăng tiến của sản phẩm mới trong TOEIC).
Collocations
- gain popularity — thu hút/giành được sự ưa chuộng rộng rãi
- growing popularity — sự ưa chuộng ngày càng gia tăng
- decline in popularity — sự sụt giảm lòng yêu chuộng
Ví dụ TOEIC
Electric vehicles have rapidly gained popularity in Europe due to tax incentive programs.
Xe điện đã nhanh chóng giành được sự ưa chuộng rộng rãi ở châu Âu nhờ vào các chương trình ưu đãi thuế.
CEFR: B2TOEIC: High