popular
adj./ˈpɑːpjələr/
phổ biến, được ưa chuộng, nổi tiếng
Được yêu thích, ngưỡng mộ hoặc tận hưởng bởi nhiều người hay một nhóm đối tượng khách hàng cụ thể.
Liked, admired, or enjoyed by many people or by a particular group.

⚠️ Lưu ý
popular (được số đông yêu thích mến mộ) ↔ common (thông thường, phổ biến và đại trà đôi khi không có gì đặc biệt).
Collocations
- popular belief — quan niệm phổ biến, số đông tin tưởng
- popular destination — điểm đến du lịch phổ biến/được ưa chuộng
- highly popular — cực kỳ phổ biến/được yêu chuộng
Ví dụ TOEIC
Hawaii is widely considered a highly popular holiday destination among travelers worldwide.
Hawaii được xem rộng rãi là một điểm đến kỳ nghỉ cực kỳ phổ biến đối với khách du lịch trên toàn thế giới.
CEFR: B1TOEIC: High