Tiếng Anh Lãi Lỗ
996 từ vựng TOEIC trọng tâm — phát âm, collocations, ví dụ
- abide by v.phr.tuân theo, tôn trọng
- ability n.khả năng, năng lực
- absolutely adv.hoàn toàn, chắc chắn
- accept v.chấp nhận, nhận
- access n.lối vào, quyền truy cập
- accidentally adv.vô tình, ngẫu nhiên
- accommodate v.chứa, đáp ứng (nhu cầu), cung cấp chỗ ở
- accomplishment n.thành tựu, sự hoàn thành
- accordingly adv.cho phù hợp, do đó
- account n.tài khoản, bản báo cáo, lý do
- accountable adj.chịu trách nhiệm giải trình
- accurately adv.một cách chính xác
- achievement n.thành tựu, sự đạt được
- acquire v.có được, thu mua, đạt được
- act v.hành động, cư xử, đóng vai trò
- action n.hành động, biện pháp
- actor n.diễn viên
- addition n.sự bổ sung, phần thêm vào
- additional adj.thêm, bổ sung
- address v.giải quyết (vấn đề), phát biểu trước
- adequate adj.đầy đủ, thỏa đáng
- adequately adv.một cách đầy đủ, thỏa đáng
- adhere to v.phr.tuân thủ nghiêm ngặt, gắn chặt vào
- adjacent to adj.phr.kế bên, liền kề
- adjust v.điều chỉnh, thích nghi
- adjustment n.sự điều chỉnh
- admission n.sự nhận vào, vé vào cửa, sự thừa nhận
- admit v.thừa nhận, nhận vào
- admittance n.sự cho phép đi vào (phòng/khu vực hạn chế)
- adolescent n.thanh thiếu niên
- adopt v.thông qua, áp dụng, nhận làm con nuôi
- advancement n.sự thăng tiến, sự tiến bộ
- adversely adv.bất lợi, tiêu cực
- advertise v.quảng cáo, thông báo rộng rãi
- affordable adj.giá cả phải chăng, hợp túi tiền
- agency n.đại lý, cơ quan, văn phòng dịch vụ
- agenda n.chương trình nghị sự, lịch trình cuộc họp
- aid n.sự hỗ trợ, công cụ hỗ trợ
- aim v.nhắm vào, hướng tới, đặt mục tiêu
- airport n.sân bay
- allow v.cho phép, tạo điều kiện
- allowance n.tiền trợ cấp, hạn mức cho phép
- alter v.thay đổi, sửa đổi (quần áo, thiết kế)
- alternate v.luân phiên, thay thế lẫn nhau
- alternative n.lựa chọn thay thế, giải pháp thay thế
- analysis n.sự phân tích, bản phân tích
- analytics n.phân tích dữ liệu, môn phân tích dữ liệu
- analyze v.phân tích
- angular adj.góc cạnh, có góc nhọn
- announce v.thông báo, tuyên bố
- announcement n.thông báo, thông cáo
- annual adj.hằng năm, thường niên
- annually adv.hằng năm, thường niên
- answer v.trả lời, phản hồi
- apologize v.xin lỗi
- apparently adv.hình như, có vẻ như
- appear v.xuất hiện, dường như
- appliance n.thiết bị, đồ dùng gia dụng
- application n.đơn xin, hồ sơ ứng tuyển, ứng dụng
- apply for v.phr.nộp đơn xin, ứng tuyển vào
- appoint v.bổ nhiệm, chỉ định
- appointment n.cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
- appreciate v.đánh giá cao, cảm kích, tăng giá trị
- appreciation n.sự đánh giá cao, lòng biết ơn, sự tăng giá trị
- approach n.phương pháp tiếp cận, sự tiếp cận
- appropriate adj.phù hợp, thích hợp
- appropriately adv.một cách thích hợp, thỏa đáng
- approve v.phê duyệt, tán thành
- approximately adv.xấp xỉ, khoảng chừng
- area n.khu vực, lĩnh vực
- arrange v.sắp xếp, thu xếp
- arrangement n.sự sắp xếp, sự thu xếp, thỏa thuận
- arrival n.sự đến nơi, chuyến đến
- arrive v.đến nơi
- artist n.họa sĩ, nghệ sĩ
- artwork n.tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa
- aspect n.khía cạnh, diện mạo
- assemble v.lắp ráp, thu thập, tập hợp
- assign v.phân công, giao (nhiệm vụ)
- assignment n.nhiệm vụ được giao, công việc
- assist v.giúp đỡ, hỗ trợ
- assistance n.sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
- assistant n.trợ lý, người phụ việc
- association n.hiệp hội, tổ chức liên kết
- assumption n.giả định, sự thừa nhận chưa kiểm chứng
- assurance n.sự cam đoan, sự tự tin, bảo hiểm (ở Anh)
- assure v.cam đoan, trấn an, đảm bảo với ai đó
- attach v.đính kèm, gắn vào
- attempt n.sự cố gắng, sự nỗ lực
- attend v.tham dự, có mặt
- attention n.sự chú ý, sự tập trung
- attract v.thu hút, hấp dẫn
- audience n.khán giả, thính giả
- audit n.sự kiểm toán, cuộc kiểm tra tài chính
- auditorium n.thính phòng, hội trường lớn
- author n.tác giả
- authority n.quyền lực, thẩm quyền, nhà chức trách
- authorize v.ủy quyền, cho phép
- automatic adj.tự động
- automatically adv.một cách tự động
- available adj.sẵn sàng, có sẵn, rảnh
- award n.giải thưởng, phần thưởng
- aware adj.nhận thức được, biết rõ
- awareness n.sự nhận thức, ý thức
- background n.nền tảng, lý lịch, bối cảnh, nền
- balance n.số dư (tài khoản), sự cân bằng
- banquet n.bữa tiệc lớn, yến tiệc
- bargain n.món hời, thỏa thuận mua bán
- be aware of v.phr.nhận thức được, biết về
- be broken down v.phr.bị hỏng (máy), được chia nhỏ ra (số liệu)
- belief n.niềm tin, lòng tin
- believe v.tin, tin tưởng
- benefit n.phúc lợi, lợi ích
- binocular n.ống nhòm
- biography n.tiểu sử, truyện ký
- board n.ban quản trị, ủy ban, bảng
- booth n.gian hàng, bốt, cabin
- brand n.thương hiệu, nhãn hiệu
- breach n.sự vi phạm, sự rò rỉ (dữ liệu)
- bridge n.cây cầu, cầu nối
- briefly adv.một cách ngắn gọn, tóm tắt
- bright adj.sáng, tươi sáng, thông minh
- bring in v.phr.mang lại, mang vào, giới thiệu, tuyển dụng
- broadcast v.phát sóng, truyền phát
- budget n.ngân sách
- building n.tòa nhà, công trình xây dựng
- business n.doanh nghiệp, việc kinh doanh
- buy v.mua
- call v.gọi điện thoại, gọi, triệu tập
- call in v.phr.gọi điện báo cáo (đặc biệt là báo ốm), yêu cầu giúp đỡ
- cancel v.hủy bỏ
- candidate n.ứng viên, thí sinh
- capacity n.sức chứa, công suất, năng lực
- carefully adv.một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
- cashier n.thu ngân, nhân viên thu ngân
- casual adj.bình thường, thường phục, không trang trọng, ngẫu nhiên
- casually adv.một cách thoải mái, giản dị, tình cờ
- catalog n.danh mục sản phẩm, cuốn catalog
- category n.danh mục, loại, nhóm
- cater v.cung cấp dịch vụ ăn uống, phục vụ tiệc, đáp ứng nhu cầu
- cause v.gây ra, làm cho
- celebrate v.kỷ niệm, ăn mừng
- certification n.sự cấp chứng chỉ, chứng nhận
- characteristic n.đặc tính, đặc điểm, nét đặc trưng
- charge n.khoản phí, nhiệm vụ, trách nhiệm
- chef n.đầu bếp, bếp trưởng
- chief adj.chính, chủ yếu, đứng đầu
- chilly adj.se se lạnh, giá lạnh
- circumstance n.hoàn cảnh, trường hợp
- claim v.đòi hỏi (quyền lợi), yêu cầu bồi thường, khẳng định
- cleanup n.sự dọn dẹp, tổng vệ sinh
- clearly adv.một cách rõ ràng, hiển nhiên
- client n.khách hàng (đặc biệt của nhóm ngành dịch vụ chuyên nghiệp)
- closely adv.một cách chặt chẽ, kỹ lưỡng, sát sao
- coffeemaker n.máy pha cà phê
- collect v.thu thập, thu gom, đón, nhận
- collection n.bộ sưu tập, sự thu thập, việc đến lấy
- combine v.kết hợp, phối hợp
- come up with v.phr.nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng), đề xuất (phương án)
- comfortably adv.một cách thoải mái, dễ chịu
- commence v.bắt đầu, khởi công
- commend v.khen ngợi, tuyên dương
- commensurate adj.tương xứng, phù hợp với
- commercial property n.phr.bất động sản thương mại (văn phòng, mặt bằng cửa hàng)
- commission n.tiền hoa hồng, ủy ban
- commitment n.sự cam kết, sự tận tụy
- commonly adv.thông thường, thường hay
- communication n.sự giao tiếp, truyền thông, liên lạc
- company n.công ty, sự đồng hành, bạn đồng hành
- comparable adj.có thể so sánh được, tương đồng
- compare v.so sánh đối chiếu
- comparison n.sự so sánh, sự đối chiếu
- compensate v.bù đắp, bồi thường, trả thù lao
- competence n.năng lực, khả năng, sự thành thạo
- competition n.cuộc cạnh tranh, cuộc thi đấu, đối thủ cạnh tranh (nghĩa tập hợp)
- competitive adj.có tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh (giá rẻ, phúc lợi tốt)
- compile v.biên soạn, biên tập, tập hợp tài liệu
- complaint n.lời phàn nàn, sự khiếu nại
- complete v.hoàn thành, điền đầy đủ vào mẫu đơn
- completely adv.một cách hoàn toàn
- compose v.soạn thảo, sáng tác, cấu thành
- comprehension n.sự thấu hiểu, sự lĩnh hội
- comprehensive adj.toàn diện, bao quát, đầy đủ
- computerization n.sự tin học hóa, máy tính hóa
- concern n.sự lo ngại, mối quan tâm, vấn đề lo lắng
- concert n.buổi hòa nhạc
- conclude v.kết luận, kết thúc, kết thúc ký kết (hợp đồng)
- conduct v.tiến hành, thực hiện
- conference n.hội nghị, cuộc thảo luận
- confirm v.xác nhận, xác minh
- congratulate v.chúc mừng
- connection n.sự kết nối, mối quan hệ, chuyến tàu/máy bay chuyển tiếp
- consequence n.hậu quả, hệ quả
- consequential adj.có tính hệ quả, quan trọng, trọng đại
- conservation n.sự bảo tồn, sự giữ gìn (tài nguyên, năng lượng)
- conservatism n.chủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng bảo thủ
- conservative adj.bảo thủ, thận trọng, dè dặt (trong ước tính con số)
- consider v.cân nhắc, xem xét, coi là
- considerable adj.đáng kể, to lớn
- considerably adv.một cách đáng kể, rất nhiều
- consistently adv.một cách nhất quán, liên tục, trước sau như một
- constantly adv.liên tục, không ngừng
- construct v.xây dựng, kiến tạo
- construction n.sự xây dựng, công trường, ngành xây dựng
- constructive adj.mang tính xây dựng, có ích
- consult v.tham khảo, hỏi ý kiến, tư vấn
- consumer n.người tiêu dùng
- contact v.liên lạc, liên hệ
- contain v.chứa, bao gồm
- content n.nội dung, hàm lượng, lượng chứa
- continual adj.liên miên, lặp đi lặp lại liên tục
- continually adv.liên miên, liên tiếp luôn
- continue v.tiếp tục, duy trì
- contract n.hợp đồng, khế ước
- contractor n.nhà thầu, người nhận thầu
- contribute v.đóng góp, góp phần
- contribution n.sự đóng góp, phần đóng góp
- control v.kiểm soát, điều khiển, quản lý
- conveniently adv.một cách thuận tiện, ở vị trí thuận lợi
- convention n.hội nghị, đại hội, quy ước
- convert v.chuyển đổi, đổi sang
- convince v.thuyết phục
- cooperate v.hợp tác, cộng tác
- cooperative adj.có tính hợp tác, sẵn lòng hỗ trợ
- coordinate v.phối hợp, điều phối
- coordination n.sự phối hợp, sự điều phối
- correspond v.tương thích, trao đổi thư từ/email
- correspondence n.thư tín, quan hệ thư từ, sự tương ứng
- correspondent n.phóng viên thường trú, người trao đổi thư từ
- courier n.người chuyển phát nhanh, dịch vụ chuyển phát nhanh
- courtesy n.phép lịch sự, cử chỉ lịch thiệp, sự miễn phí (dịch vụ kèm theo)
- cover v.bao quát, che phủ, trang trải (chi phí), bảo hiểm
- crucial adj.quyết định, cốt lõi, cực kỳ quan trọng
- culture n.văn hóa, văn hóa doanh nghiệp
- current adj.hiện tại, hiện hành, đang lưu hành
- currently adv.hiện tại, hiện nay
- customarily adv.theo thông lệ, thông thường
- customary adj.theo thông lệ, theo thói quen thường lệ
- customer n.khách hàng (mua sắm thông thường)
- damage n.thiệt hại, sự hư hại
- database n.cơ sở dữ liệu
- deadline n.hạn chót, hạn cuối
- deal with v.phr.giải quyết, xử lý, giao dịch với
- debt n.khoản nợ, nợ nần
- decide v.quyết định
- declare v.tuyên bố, khai báo (hải quan/thuế)
- decline v.từ chối (lịch sự), suy giảm
- decoration n.sự trang trí, đồ trang trí
- decrease v.giảm đi, làm suy giảm
- dedicate v.cống hiến, tận tụy, dành riêng cho
- dedication n.sự cống hiến, lòng tận tụy
- default n.mặc định, sự vỡ nợ, sự không trả được nợ
- defect n.lỗi, khuyết tật sản phẩm, khiếm khuyết
- definitely adv.chắc chắn, dứt khoát
- delay v.trì hoãn, làm chậm trễ
- delete v.xóa (dữ liệu, tệp tin)
- delicately adv.một cách tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng
- delicious adj.ngon miệng, thơm ngon
- deliver v.giao hàng, chuyển phát, phát biểu (bài diễn văn)
- delivery n.sự giao hàng, bưu kiện, chuyến giao hàng
- demand n.nhu cầu, yêu cầu dứt khoát
- demographics n.nhân khẩu học, đặc điểm dân số (tuổi, thu nhập...)
- demonstrate v.chứng minh, giải thích, làm thuyết minh hướng dẫn sử dụng
- densely adv.dày đặc, đông đúc
- depart v.khởi hành, rời đi
- department n.phòng, ban, bộ phận
- description n.sự mô tả, bản mô tả
- design v.thiết kế, kiến tạo
- designate v.chỉ định, bổ nhiệm, dành riêng cho
- designer n.nhà thiết kế
- desk n.bàn làm việc, quầy dịch vụ
- develop v.phát triển, xây dựng, thiết lập (mối quan hệ/phần mềm)
- developer n.nhà phát triển (phần mềm/bất động sản)
- device n.thiết bị, dụng cụ (điện tử/máy móc)
- diagnose v.chẩn đoán (bệnh/lỗi kỹ thuật)
- differ v.khác nhau, bất đồng ý kiến
- different adj.khác biệt, khác nhau
- difficult adj.khó khăn, hóc búa, khó tính (khách hàng)
- digital adj.kỹ thuật số, số hóa
- dimension n.kích thước, kích cỡ, khía cạnh
- diplomat n.nhà ngoại giao
- directly adv.một cách trực tiếp, ngay lập tức
- director n.giám đốc, người điều hành, đạo diễn
- discover v.phát hiện ra, khám phá ra
- discuss v.thảo luận, bàn bạc
- display v.trưng bày, hiển thị
- distinguish v.phân biệt, làm cho nổi bật khác biệt
- distraction n.sự gây xao lãng, sự phân tâm, trò tiêu khiển
- distribute v.phân phối, phân phát, rải rác
- distribution n.sự phân phối, kênh phân phối
- disturb v.làm phiền, gây náo động, làm đảo lộn
- diverse adj.đa dạng, phong phú
- dividend n.cổ tức
- division n.bộ phận, chi nhánh lớn, sự phân chia
- document n.tài liệu, văn kiện, hồ sơ
- dramatically adv.đột ngột, đáng kể, cực kỳ ấn tượng
- draw attention v.phr.thu hút sự chú ý
- due adj.đến hạn, dự kiến xảy ra
- due to prep.bởi vì, do vì
- early adj.sớm, trước thời hạn
- earn v.kiếm được (tiền, danh tiếng), đạt được
- earnings n.thu nhập, lợi nhuận của công ty
- ease n.sự dễ dàng, sự thoải mái
- easily adv.một cách dễ dàng, chắc chắn
- easy adj.dễ dàng, thoải mái
- economic adj.thuộc về kinh tế, có tính kinh tế
- economical adj.tiết kiệm, mang tính kinh tế (vừa túi tiền, ít hao nhiên liệu)
- economize v.tiết kiệm chi tiêu, cắt giảm chi phí
- economy n.nền kinh tế, sự tiết kiệm
- editor n.biên tập viên, tổng biên tập
- educate v.giáo dục, đào tạo
- education n.sự giáo dục, nền giáo dục, học vấn
- effect n.hiệu quả, ảnh hưởng, hiệu lực
- effective adj.hiệu quả, có hiệu lực
- efficiency n.hiệu suất, hiệu quả, sự năng suất
- efficient adj.hiệu quả, có năng suất cao (tiết kiệm thời gian, chi phí)
- efficiently adv.một cách hiệu quả, năng suất
- effort n.sự nỗ lực, cố gắng
- effortlessly adv.một cách dễ dàng, không tốn sức
- electronic adj.thuộc về điện tử, điện tử số
- eligible adj.đủ điều kiện, đủ tư cách
- eliminate v.loại bỏ, triệt tiêu, đào thải
- emission n.khí thải, sự phát thải, sự xả khí
- emphasis n.sự nhấn mạnh, sự chú trọng đặc biệt
- emphasize v.nhấn mạnh, làm nổi bật, chú trọng
- employee n.nhân viên, người lao động
- employer n.người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng, chủ doanh nghiệp
- employment n.việc làm, sự thuê mướn lao động
- empower v.trao quyền, trao thẩm quyền, tiếp thêm sức mạnh
- endorse v.xác nhận, ủng hộ công khai, ký hậu (séc ngân hàng)
- engine n.động cơ, đầu máy, công cụ tìm kiếm
- enhance v.nâng cao, tăng cường, cải thiện
- enrolled in v.phr.đăng ký học, tham gia vào khóa học
- ensure v.đảm bảo, chắc chắn
- enter v.đi vào, gia nhập, nhập dữ liệu
- enthusiastic adj.nhiệt huyết, hào hứng, nhiệt tình
- entirely adv.hoàn toàn, trọn vẹn
- entitle v.cho quyền, cho tư cách được hưởng, đặt tiêu đề
- entrance fee n.phí vào cửa, phí gia nhập
- environment n.môi trường (tự nhiên hoặc nơi làm việc)
- environmental adj.thuộc về môi trường
- equal adj.cân bằng, công bằng, ngang bằng
- equip v.trang bị (máy móc, thiết bị, kiến thức)
- especially adv.đặc biệt là, nhất là
- essay n.bài tiểu luận, bài văn
- essential adj.thiết yếu, cốt lõi, bắt buộc phải có
- estimate n.sự ước tính, bản báo giá ước tính
- evaluate v.đánh giá, định giá
- evenly adv.một cách đồng đều, bằng phẳng
- event n.sự kiện
- eventual adj.cuối cùng, sau cùng (như một kết quả tất yếu)
- eventually adv.cuối cùng thì, rốt cuộc thì
- exact adj.chính xác, chuẩn xác
- examine v.kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, khảo sát
- exception n.ngoại lệ, sự loại trừ
- exceptional adj.đặc biệt xuất sắc, ưu tú, bất thường
- exclusive adj.độc quyền, riêng biệt, cao cấp
- exclusively adv.độc quyền, duy nhất, dành riêng
- execute v.thực thi, thực hiện, chạy (chương trình phần mềm)
- exhibit v.trưng bày, triển lãm
- exhibition n.cuộc triển lãm, hội chợ triển lãm
- expand v.mở rộng, phát triển quy mô
- expect v.mong đợi, dự kiến, trông chờ
- expectation n.sự kỳ vọng, mong đợi
- expense n.chi phí, khoản chi tiêu công tác
- experience n.kinh nghiệm, trải nghiệm
- expert n.chuyên gia
- expertise n.kiến thức chuyên môn, sự thành thạo chuyên sâu
- expiration date n.phr.ngày hết hạn, hạn sử dụng
- expire v.hết hạn, hết hiệu lực
- explain v.giải thích
- explainable adj.có thể giải thích được, có thể hiểu được
- explanation n.lời giải thích, sự giải thích
- explicitly adv.một cách rõ ràng, dứt khoát, dứt điểm
- export v.xuất khẩu
- expose v.tiếp xúc với, vạch trần, phơi bày
- express v.bày tỏ, biểu lộ
- express delivery n.phr.dịch vụ giao hàng nhanh, chuyển phát hỏa tốc
- expressly adv.dành riêng, một cách dứt khoát rõ ràng
- extend v.gia hạn (hạn chót), mở rộng, gửi lời (mời/tri ân) tới ai đó
- extensive adj.bao quát, sâu rộng, quy mô lớn
- extremely adv.cực kỳ, vô cùng
- facilities n.cơ sở vật chất, trang thiết bị, tiện nghi
- facility n.cơ sở, nhà máy, cơ sở hạ tầng, tài năng thiên bẩm
- factor n.yếu tố, nhân tố
- factory n.nhà máy, xưởng chế tạo
- failure n.thất bại, sự không thực hiện được, lỗi hỏng máy móc
- fairly adv.khá là, một cách công bằng
- faith n.niềm tin, đức tin, sự trung thành
- familiar adj.quen thuộc, am hiểu rõ
- favor n.ân huệ, đặc ân, sự ủng hộ, sự thiên vị
- favorable adj.có lợi, triển vọng tốt, thuận lợi
- feature n.tính năng, đặc điểm nổi bật
- feedback n.ý kiến phản hồi, thông tin phản hồi
- festival n.lễ hội, liên hoan
- file v.nộp (đơn khiếu nại/báo cáo thuế), lưu trữ hồ sơ
- fill out v.phr.điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn
- final adj.cuối cùng, quyết định dứt điểm
- fitness n.sự khỏe khoắn, thể hình, thể dục thể thao
- flexibly adv.một cách linh hoạt
- flight n.chuyến bay
- fluctuate v.biến động, dao động lên xuống
- foreign adj.nước ngoài, ngoại quốc
- formal adj.trang trọng, chính thức, đúng nghi thức
- formerly adv.trước đây, thuở trước
- fortunate adj.may mắn, có phúc
- franchise n.quyền nhượng quyền thương mại, cửa hàng nhượng quyền
- frequency n.tần suất, tần số xả ra
- frequent adj.thường xuyên, hay xảy ra
- frequently adv.thường xuyên, luôn luôn
- fresh adj.tươi ngon, tươi mới, mới mẻ
- friendly adj.thân thiện, dễ sử dụng
- fulfill v.hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu/đơn hàng)
- furnished adj.được trang bị sẵn đồ đạc nội thất
- furniture n.đồ nội thất, đồ đạc nhà cửa
- garment n.quần áo, hàng may mặc
- garner v.thu được, thu gom được (sự ủng hộ, chú ý, giải thưởng)
- gate n.cổng, cổng lên máy bay
- gather v.tập hợp, tụ họp, thu thập
- general adj.chung, tổng quát, phổ biến
- generalization n.sự khái quát hóa, sự vơ đũa cả nắm
- get in touch with v.phr.liên lạc với, liên hệ với
- get out of v.phr.thoát khỏi (nghĩa vụ/hợp đồng), bước ra khỏi xe
- give up v.phr.từ bỏ, đầu hàng, nhượng bộ
- goal n.mục tiêu, mục đích hướng tới
- gradual adj.dần dần, từ từ, từng bước một
- grant n.khoản tài trợ, tiền trợ cấp chính phủ
- graphic n.đồ họa, hình ảnh minh họa
- grateful adj.biết ơn, cảm kích
- greet v.chào đón, chào hỏi
- grocery n.cửa hàng tạp hóa, thực phẩm hàng tạp hóa
- groundbreaking adj.đột phá, mang tính tiên phong, khởi công công trình
- growth n.sự tăng trưởng, phát triển
- guide n.người hướng dẫn, sách hướng dẫn, cẩm nang
- habitually adv.theo thói quen thường lệ, quen thói
- handle v.xử lý, giải quyết, sờ mó cầm nắm
- hardly adv.hầu như không
- headquarters n.trụ sở chính, tổng dinh
- healthy adj.khỏe mạnh, lành mạnh, có ích cho sức khỏe
- hear v.nghe, nghe thấy, nhận được tin tức
- helpful adj.hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ, chu đáo
- highly adv.cực kỳ, đánh giá cao
- hire v.thuê, tuyển dụng
- historian n.nhà sử học
- historic adj.cổ kính, mang tính lịch sử trọng đại
- history n.lịch sử, quá trình lịch sử, lý lịch bối cảnh
- hold v.tổ chức (cuộc họp/sự kiện), nắm giữ, chứa đựng
- hope v.hy vọng, mong muốn
- host v.đăng cai, tổ chức, làm chủ trì
- idea n.ý tưởng, ý kiến, quan niệm
- ideal adj.lý tưởng, phù hợp nhất
- identify v.nhận diện, phát hiện ra, xác định
- ignore v.lờ đi, phớt lờ, bỏ qua không bận tâm
- immediately adv.ngay lập tức, tức thì
- impact n.tác động, ảnh hưởng lớn, va chạm
- implement v.thực thi, thực hiện, áp dụng (chính sách/hệ thống mới)
- import v.nhập khẩu
- importance n.tầm quan trọng, ý nghĩa to lớn
- important adj.quan trọng, trọng đại
- impose v.áp đặt, áp thuế, phạt tiền
- impress v.gây ấn tượng, làm cho cảm phục
- impression n.ấn tượng, cảm giác nhận định ban đầu
- impressive adj.đầy ấn tượng, đáng kinh ngạc, xuất sắc
- improve v.cải thiện, cải tiến, nâng cao
- improvement n.sự cải thiện, sự cải tiến
- in addition to prep.phr.bên cạnh, ngoài ra, thêm vào đó
- in advance adv.phr.trước, đặt trước, báo trước
- in person adv.phr.gặp trực tiếp, đích thân, trực tiếp đứng ra làm
- in progress adj.phr.đang được tiến hành, đang diễn ra
- inadvertently adv.vô tình, sơ suất làm hỏng/xóa
- incentive n.sự khuyến khích, ưu đãi, tiền thưởng kích thích năng suất
- include v.bao gồm, đính kèm
- inclusion n.sự bao gồm, sự đưa vào, sự hòa nhập công bằng
- incomplete adj.chưa hoàn thành, chưa đầy đủ
- increase v.tăng lên, làm gia tăng
- increasingly adv.ngày càng, tăng dần đều
- indicate v.chỉ ra, cho biết, biểu thị
- indicator n.chỉ số (kinh tế/phát triển), kim chỉ thị, đèn báo
- individual n.cá nhân, cá thể
- industry n.ngành công nghiệp, ngành kinh doanh
- influence v.ảnh hưởng, tác động đến
- inform v.báo cho biết, thông báo
- information n.thông tin, dữ liệu
- ingredient n.thành phần, nguyên liệu
- initial adj.ban đầu, lúc đầu
- initiative n.sáng kiến, sự chủ động
- innovate v.đổi mới, cách tân, cải tiến sáng tạo
- innovation n.sự đổi mới sáng tạo, cải tiến mới
- innovative adj.mang tính đổi mới, sáng tạo, tiên tiến độc đáo
- inquiry n.thắc mắc, yêu cầu thông tin, cuộc điều tra
- insist v.khăng khăng, quả quyết, nhấn mạnh đòi hỏi
- inspect v.thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để tìm lỗi)
- inspector n.thanh tra viên, người kiểm soát chất lượng
- institution n.học viện, tổ chức lớn, thể chế chính thức
- instruct v.hướng dẫn, chỉ thị bắt buộc, dạy bảo
- instruction n.sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn (thường dùng số nhiều 'instructions' chỉ các bước hướng dẫn sử dụng)
- intend v.dự định, có ý định, dành riêng cho
- intense adj.mãnh liệt, khốc liệt, căng thẳng dữ dội
- intentional adj.cố ý, chủ tâm, có chủ đích trước
- interest n.sự quan tâm, sở thích, cổ phần, lãi suất
- intern n.thực tập sinh
- internal adj.nội bộ, bên trong
- introduce v.giới thiệu, đưa vào sử dụng, trình làng (sản phẩm)
- inventory n.hàng tồn kho, sự kiểm kê hàng hóa
- invest v.đầu tư
- investigate v.điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu nguyên nhân
- investment n.khoản đầu tư, sự đầu tư
- invite v.mời, kêu gọi (ý kiến đóng góp)
- invoice n.hóa đơn yêu cầu thanh toán (trong giao dịch B2B)
- involve v.đòi hỏi phải có, bao gồm, liên quan đến
- involved in v.phr.tham gia vào, dính líu vào, có liên quan tới
- issue n.vấn đề nan giải, số báo (xuất bản)
- item n.món đồ, mặt hàng, khoản mục (trong danh sách)
- itinerary n.lịch trình chuyến đi, lộ trình hành trình
- judge v.đánh giá, phán xét, làm trọng tài cuộc thi
- keep up with v.phr.bắt kịp, theo kịp, duy trì cập nhật (xu hướng/tin tức)
- know v.biết, có kiến thức về
- knowledge n.kiến thức, sự am hiểu
- knowledgeable adj.có am hiểu rộng rãi, thành thạo, thấu hiểu
- laboratory n.phòng thí nghiệm, phòng nghiên cứu (thường gọi tắt là lab)
- large adj.lớn, to lớn, quy mô rộng
- largely adv.phần lớn là, chủ yếu là, hầu như
- lay off v.phr.sa thải, cắt giảm nhân sự (do công ty gặp khó khăn tài chính)
- layout n.bố cục, sơ đồ thiết kế
- leader n.nhà lãnh đạo, người đứng đầu, đơn vị dẫn đầu
- leadership n.năng lực lãnh đạo, ban lãnh đạo (danh từ tập hợp)
- leading adj.hàng đầu, tiên phong, chủ chốt
- lease v.cho thuê dài hạn, thuê dài hạn (bất động sản/máy móc)
- legal adj.thuộc về luật pháp, hợp pháp, pháp lý
- length n.chiều dài, độ dài thời gian
- lengthy adj.dài dòng, kéo dài tốn thời gian
- liability n.trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính, khoản nợ phải trả
- license n.giấy phép, sự cho phép chính thức
- lift v.nâng lên, nhấc lên, bãi bỏ (lệnh cấm)
- lightweight adj.nhẹ, trọng lượng nhẹ, dễ mang xách
- list n.danh sách, danh mục
- lobby n.sảnh đợi, sảnh đón khách (khách sạn/tòa nhà)
- local adj.địa phương, lân cận
- location n.địa điểm, vị trí, chi nhánh cửa hàng
- long-term adj.dài hạn, lâu dài
- loyal adj.trung thành, thân thiết khách quen
- lucrative adj.sinh lợi, béo bở, sinh lợi nhuận cao
- luncheon n.tiệc trưa, bữa ăn trưa trang trọng
- magazine n.tạp chí
- maintain v.duy trì, bảo dưỡng (máy móc)
- maintenance n.sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ
- major adj.chính, chủ yếu, lớn, trọng đại
- majority n.đa số, phần lớn
- manage v.quản lý, điều hành, xoay xở được
- management n.sự quản lý, ban quản lý, ban giám đốc
- manager n.người quản lý, trưởng phòng, quản đốc
- mandatory adj.bắt buộc, cưỡng bách
- marginal adj.bên lề, không đáng kể, sát giới hạn hòa vốn
- mark v.đánh dấu, chấm điểm, kỷ niệm (ngày trọng đại)
- mark down v.phr.giảm giá, hạ giá sản phẩm
- markedly adv.một cách rõ rệt, đáng chú ý
- market n.thị trường, chợ
- marketing strategy n.phr.chiến lược tiếp thị, chiến lược marketing
- massive adj.to lớn, khổng lồ, quy mô cực kỳ lớn
- material n.vật liệu, chất liệu, tài liệu học tập/quảng cáo
- measurable adj.có thể đo lường được, rõ rệt thấy được
- measure v.đo lường, cân đo, đo đạc
- mechanic n.thợ cơ khí, thợ sửa máy
- mechanical adj.thuộc về cơ khí, thuộc máy móc
- meet v.đáp ứng (yêu cầu/hạn chót), gặp gỡ
- mentor n.người cố vấn, người dẫn dắt (đặc biệt trong đào tạo nội bộ công sở)
- menu n.thực đơn, danh mục tùy chọn (trên máy tính)
- merchandise n.hàng hóa (danh từ không đếm được)
- merge v.sáp nhập, hợp nhất (công ty), gộp lại
- merger n.vụ sáp nhập, sự hợp nhất công ty
- meticulously adv.một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, trau chuốt từng tí một
- miss v.bỏ lỡ, trễ (chuyến tàu/bay), hụt hạn chót
- mistakenly adv.vô tình bị nhầm lẫn, một cách sai lầm
- moderately adv.ở mức độ vừa phải, ôn hòa, khá là
- modification n.sự sửa đổi, sự thay đổi nhỏ
- modify v.sửa đổi, thay đổi nhẹ (thiết kế, lịch trình)
- momentarily adv.trong giây lát, sắp sửa ngay bây giờ
- monitor v.giám sát, theo dõi sát sao
- monument n.đài tưởng niệm, đài di tích
- mortgage n.khoản vay thế chấp (đặc biệt thế chấp nhà đất)
- multiple adj.nhiều, đa dạng, gồm nhiều phần
- municipal adj.thuộc đô thị, thuộc thành phố, thuộc thị xã (cấp quận/thị xã)
- mutual adj.lẫn nhau, hai bên chung (bạn chung, lợi ích chung)
- mutually adv.lẫn nhau, đôi bên cùng có lợi
- mysterious adj.bí ẩn, thần bí, khó hiểu
- narrow adj.hẹp, chật hẹp, thu hẹp phạm vi
- national adj.thuộc quốc gia, cấp quốc gia, toàn quốc
- natural adj.tự nhiên, thiên nhiên, bình thường tự nhiên
- nearly adv.gần như, hầu như, xấp xỉ
- necessarily adv.nhất thiết phải, bắt buộc phải có
- necessary adj.cần thiết, bắt buộc phải có, thiết yếu
- necklace n.vòng cổ, dây chuyền trang sức
- need v.cần, đòi hỏi phải có
- negotiate v.đàm phán, thương lượng
- negotiation n.cuộc đàm phán, cuộc thương lượng
- neighborhood n.khu phố lân cận, khu dân cư, vùng lân cận
- news n.tin tức (danh từ không đếm được)
- nominate v.đề cử, bổ nhiệm
- nonprofit organization n.phr.tổ chức phi lợi nhuận
- normally adv.thông thường, như thường lệ
- notify v.thông báo, khai báo (cho ai biết)
- object n.vật thể, đồ vật, mục tiêu mục đích
- objective n.mục tiêu, mục đích phấn đấu
- obligate v.bắt buộc, ràng buộc nghĩa vụ
- obligation n.nghĩa vụ, bổn phận bắt buộc
- observe v.tuân thủ (luật/quy định), quan sát, cử hành (ngày lễ)
- obtain v.đạt được, có được, xin được (giấy phép)
- obviously adv.rõ ràng, hiển nhiên là
- occasionally adv.thỉnh thoảng, đôi khi
- occupation n.nghề nghiệp, công việc chuyên môn
- occupy v.chiếm giữ, cư ngụ, làm cho bận rộn
- ocean n.đại dương, biển khơi
- offer v.cung cấp, đề nghị, đưa ra lời mời chào
- office supplies n.phr.văn phòng phẩm, trang thiết bị văn phòng
- officially adv.một cách chính thức
- offset v.bù đắp, bù trừ, đền bù cho (thâm hụt/chi phí)
- old-fashioned adj.lỗi thời, lỗi mốt, kiểu cổ
- ongoing adj.đang diễn ra, đang tiếp diễn
- open v.mở cửa, khai trương (cửa hàng), mở tài khoản
- operate v.vận hành (máy), hoạt động (kinh doanh)
- operational adj.thuộc về vận hành, sẵn sàng hoạt động
- opinion n.ý kiến, quan điểm, nhận định
- opt v.lựa chọn, chọn lựa
- optimize v.tối ưu hóa (hiệu suất/chi phí)
- option n.sự lựa chọn, tùy chọn
- order v.đặt hàng, gọi món, ra lệnh
- organic adj.hữu cơ, tự nhiên sạch
- organization n.tổ chức, cơ quan, tập đoàn
- organize v.tổ chức (sự kiện), sắp xếp phân loại (tài liệu)
- original adj.đầu tiên, nguyên bản, độc đáo độc vị
- originality n.tính chất độc đáo, tính nguyên bản sáng tạo
- outdated adj.lỗi thời, lạc hậu (máy tính, phần mềm)
- outline v.phác thảo, tóm tắt sơ lược
- outstanding adj.xuất sắc vượt trội, còn tồn đọng chưa thanh toán (tiền nợ)
- overly adv.quá mức, quá đà, thái quá
- overwhelmingly adv.một cách áp đảo, tràn ngập, phần lớn tuyệt đối
- package n.bưu kiện, gói bưu phẩm, gói phúc lợi/dịch vụ
- partially adv.một phần, không hoàn toàn
- partnership n.quan hệ đối tác, sự cộng tác kinh doanh, công ty hợp danh
- passenger n.hành khách (đi xe, tàu, máy bay)
- patient n.bệnh nhân, người bệnh
- patron n.khách hàng quen, người bảo trợ nghệ thuật
- paycheck n.phiếu lương, tiền lương hằng kỳ
- payment n.sự thanh toán, khoản thanh toán tiền
- payroll n.bảng lương, tổng quỹ lương công ty
- peak n.đỉnh cao, giờ cao điểm, mùa cao điểm
- pension n.lương hưu, quỹ hưu trí
- perception n.sự nhận thức, cách nhìn nhận, cảm quan đánh giá
- perfect adj.hoàn hảo, lý tưởng hoàn toàn
- perform v.thực hiện (nhiệm vụ), biểu diễn, thể hiện (năng lực)
- performance n.hiệu suất làm việc, buổi biểu diễn, năng lực thể hiện
- performance evaluation n.phr.đánh giá hiệu suất công việc, đánh giá năng lực làm việc hằng năm
- periodically adv.định kỳ, thường kỳ, theo chu kỳ đều đặn
- permanent adj.dài hạn, cố định, lâu dài, biên chế chính thức
- permission n.sự cho phép, sự cấp phép chính thức
- permit n.giấy phép, thẻ thông hành, thẻ đỗ xe
- persistent adj.dai dẳng, kiên trì, liên tục không ngừng
- persistently adv.một cách dai dẳng, liên tục không ngừng, kiên quyết bám đuổi
- personality n.tính cách, nhân cách, cá tính
- personnel n.nhân sự, nhân viên, phòng nhân sự (danh từ số nhiều tập hợp)
- persuade v.thuyết phục làm gì đó
- pertinent adj.liên quan mật thiết, thích đáng, đi thẳng vào vấn đề
- photography n.nhiếp ảnh, nghề chụp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh
- physician n.bác sĩ nội khoa, bác sĩ đa khoa
- pick up v.phr.đón (ai), đi lấy (hàng hóa), nhặt lên, gia tăng (doanh số)
- picture n.bức tranh, bức ảnh, chân dung
- place an order v.phr.đặt hàng, tiến hành mua hàng
- poll n.cuộc thăm dò ý kiến, cuộc bỏ phiếu
- pollution n.sự ô nhiễm, chất gây ô nhiễm
- pond n.cái ao, hồ nước nhỏ
- popular adj.phổ biến, được ưa chuộng, nổi tiếng
- popularity n.sự phổ biến, lòng yêu chuộng rộng rãi
- population n.dân số, dân cư
- portfolio n.hồ sơ năng lực (thiết kế), danh mục đầu tư tài chính
- position n.vị trí công việc, chức vụ, vị trí địa lý
- possible adj.khả thi, có thể xảy ra
- practical adj.mang tính thực tiễn, thực tế, hữu ích tiện lợi
- practice n.thông lệ thường làm, hoạt động thực hành, phòng khám tư
- precisely adv.một cách chính xác, đúng đắn tuyệt đối
- precision n.độ chính xác, sự chuẩn xác kỹ thuật
- predict v.dự đoán, dự báo
- predictable adj.có thể dự đoán trước, dễ đoán (rập khuôn)
- prediction n.sự dự đoán, lời dự báo
- preferably adv.tốt nhất là, ưu tiên là
- preparation n.sự chuẩn bị, sự sửa soạn
- prepare v.chuẩn bị, soạn (báo cáo/tài liệu)
- prerequisite n.điều kiện tiên quyết, điều kiện bắt buộc có trước
- present v.trình bày, xuất trình (vé/thẻ), trao tặng (giải thưởng)
- preservation n.sự bảo tồn, sự giữ gìn nguyên vẹn
- preserve v.bảo tồn, giữ gìn nguyên vẹn, bảo quản (đồ ăn)
- president n.chủ tịch (tập đoàn/ủy ban), tổng thống
- prestigious adj.uy tín, danh giá, danh tiếng lẫy lừng
- prevent v.ngăn chặn, phòng ngừa
- previous adj.trước đây, trước đó, cũ
- previously adv.trước đây, trước đó
- price n.mức giá, giá cả
- primarily adv.phần lớn là, chủ yếu là
- priority n.sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên hàng đầu
- problem n.vấn đề lỗi hỏng, rắc rối nan giải
- procedure n.thủ tục, quy trình
- process n.quá trình, tiến trình, quy trình công nghệ
- produce v.sản xuất, chế tạo, mang lại
- producer n.nhà sản xuất, nhà chế tạo
- product n.sản phẩm, mặt hàng
- production n.sự sản xuất, sản lượng sản xuất, dây chuyền sản xuất
- productive adj.năng suất, hiệu quả làm việc cao, sinh lợi dồi dào
- productivity n.năng suất, hiệu suất làm việc
- professional adj.chuyên nghiệp, lành nghề, có thái độ lịch sự đúng mực
- professor n.giáo sư, giảng viên đại học cấp cao
- proficiency n.sự thành thạo, sự thành thục, năng lực giỏi
- profit n.lợi nhuận, tiền lãi
- profitable adj.sinh lợi, có lãi, mang lại lợi nhuận
- program n.chương trình đào tạo/sự kiện, chương trình phần mềm máy tính
- progress n.tiến độ, sự tiến bộ, quá trình tiến triển
- prohibited adj.bị nghiêm cấm, không cho phép
- project n.dự án, công trình, đề án
- projection n.sự dự báo con số kinh tế, phép chiếu hình ảnh
- prominently adv.một cách nổi bật, ở nơi dễ thấy nhất
- promote v.thăng chức (cho ai), quảng bá thúc đẩy, chạy quảng cáo
- promotion n.sự thăng chức, chương trình khuyến mãi, sự quảng bá
- promotional adj.mang tính quảng bá, khuyến mãi, quảng cáo
- promptly adv.một cách nhanh chóng, kịp thời, đúng giờ chính xác
- proper adj.thích hợp, đúng đắn, đúng quy cách
- properly adv.một cách đúng đắn, đúng quy cách, trơn tru
- property n.bất động sản, tài sản sở hữu
- proposal n.đề xuất, bản đề xuất dự án
- proposition n.lời đề nghị kinh doanh, lời tuyên bố xác nhận
- prospective adj.triển vọng, tiềm năng (khách hàng/ứng viên)
- protect v.bảo vệ, bảo hộ
- prove v.chứng minh, hóa ra là, chứng tỏ là
- provide v.cung cấp, chu cấp
- proximity n.sự lân cận, trạng thái gần sát bên
- punctual adj.đúng giờ, khẩn trương
- punctuality n.tính đúng giờ, sự khẩn trương tôn trọng giờ giấc
- punctually adv.một cách đúng giờ, không chậm trễ
- purchase v.mua, sắm sửa, tậu
- purpose n.mục đích, ý định cốt lõi
- pursuit n.sự theo đuổi, sự đuổi theo bám bắt
- qualification n.bằng cấp, năng lực chuyên môn, chứng chỉ trình độ
- quality n.chất lượng, phẩm chất đặc tính
- questionable adj.đáng nghi ngại, đáng hoài nghi, đầy nghi vấn
- quote n.bản báo giá ước tính chi phí, lời trích dẫn
- radically adv.một cách triệt để, hoàn toàn, tận gốc
- range n.phạm vi, lĩnh vực, danh mục đa dạng (sản phẩm)
- rank v.xếp hạng, đứng hàng
- rapid adj.nhanh chóng, tốc độ nhanh, mau lẹ
- rapidly adv.một cách nhanh chóng, chóng vánh, nhanh chóng vọt lên
- rate n.mức phí (dịch vụ), tỷ lệ, lãi suất
- readable adj.dễ đọc, rõ ràng (chữ nghĩa)
- reader n.độc giả, người đọc, thiết bị đọc thẻ/sách số
- ready adj.sẵn sàng
- reasonably adv.khá là, một cách hợp lý (về mức giá)
- receive v.nhận được, đón nhận
- recently adv.gần đây, mới đây
- reception n.quầy lễ tân, tiệc chào mừng, sự đón nhận, độ bắt sóng (điện thoại)
- recipient n.người nhận (thư/quà/giải thưởng)
- recommend v.khuyên dùng, đề xuất, giới thiệu
- recommendation n.sự đề xuất, lời khuyên, thư giới thiệu (xin việc)
- record n.hồ sơ, kỷ lục, sổ sách tài chính
- recruit v.tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự
- recruiter n.nhà tuyển dụng, chuyên viên tuyển dụng nhân sự (săn đầu người)
- recycle v.tái chế
- reduce v.cắt giảm, làm suy giảm
- reduction n.sự cắt giảm, sự sụt giảm, mức chiết khấu giảm giá
- refund n.tiền hoàn lại, sự hoàn tiền
- refundable adj.có thể được hoàn tiền
- regardless adv.bất kể, không bận tâm đến, dù sao đi nữa
- region n.khu vực, vùng miền
- regional adj.thuộc về khu vực, cấp vùng
- register v.đăng ký, ghi danh
- registration n.thủ tục đăng ký, sự ghi danh
- rehearsal n.buổi tổng duyệt, buổi diễn tập thử
- rehearse v.diễn tập, luyện tập thử
- reimburse v.hoàn tiền, thanh toán lại (các khoản chi tiêu công tác tự ứng trước)
- reimbursement n.khoản tiền thanh toán lại, sự hoàn tiền
- reject v.bác bỏ, từ chối, loại bỏ
- relationship n.mối quan hệ, mối liên kết
- relatively adv.tương đối, khá là
- release v.phát hành, trình làng (sản phẩm), công bố (tin tức)
- relevance n.sự liên quan mật thiết, tính thích đáng
- relevant adj.liên quan, thích hợp, có ích cho vấn đề
- reliable adj.đáng tin cậy, chắc chắn, ổn định
- rely v.phụ thuộc vào, tin tưởng vào
- rely on v.phr.phụ thuộc vào, dựa dẫm vào
- remind v.nhắc nhở (ai đó làm gì)
- reminder n.lời nhắc nhở, thông báo nhắc nhở
- remove v.loại bỏ, tháo dỡ, xóa bỏ
- renewal n.sự gia hạn (hợp đồng/giấy phép), sự đổi mới
- renovation n.sự cải tạo, sửa sang nâng cấp (tòa nhà, văn phòng)
- rent v.thuê, cho thuê (ngắn hạn)
- repair v.sửa chữa, tu sửa
- replace v.thay thế
- representative n.người đại diện, nhân viên đại diện đại lý
- reputation n.uy tín, danh tiếng
- request n.yêu cầu, lời thỉnh cầu
- require v.đòi hỏi, yêu cầu bắt buộc
- requirement n.yêu cầu bắt buộc, điều kiện cần thiết
- reschedule v.dời lịch, dời lịch trình sang thời điểm khác
- research n.sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
- reservation n.sự đặt chỗ trước, sự e ngại bảo lưu ý kiến
- reserve v.đặt trước, bảo lưu (quyền lợi)
- resident n.cư dân, người dân sinh sống
- resignation n.sự từ chức, đơn xin nghỉ việc
- resolution n.sự giải quyết (vấn đề), nghị quyết (hội đồng), độ phân giải (màn hình)
- resolve v.giải quyết dứt điểm (vấn đề/tranh chấp), quyết tâm
- resolved adj.đã được giải quyết dứt điểm, kiên quyết dứt khoát
- respective adj.tương ứng của riêng từng người/vật
- respectively adv.lần lượt theo thứ tự tương ứng
- respond v.phản hồi, trả lời, đối phó lại
- responsibility n.trách nhiệm, nhiệm vụ công việc chính
- restricted adj.bị hạn chế, bị thu hẹp ranh giới, khu vực cấm
- restructure v.tái cơ cấu, cấu trúc lại
- result n.kết quả
- retail n.bán lẻ, ngành bán lẻ
- retire v.nghỉ hưu, thoái chức
- retirement n.sự nghỉ hưu, tuổi hưu trí
- return v.trở lại, gửi trả lại (hàng lỗi), mang lại (lợi nhuận)
- revenue n.doanh thu, tổng thu nhập (chưa trừ chi phí)
- review v.xem xét, đánh giá, phê bình bài viết
- revise v.sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản/dự toán/kế hoạch)
- revision n.sự chỉnh sửa, bản chỉnh sửa đổi
- rich adj.giàu có, dồi dào phong phú, đậm đà (mùi vị)
- rise v.gia tăng (doanh số/giá cả), trỗi dậy
- risk n.rủi ro, mối nguy hại
- routine n.thói quen hằng ngày, công việc định kỳ thường nhật
- routinely adv.đều đặn, thường kỳ, theo thông lệ thường nhật
- safety n.sự an toàn, bảo hộ an toàn
- salary n.lương hằng tháng, tiền lương cố định
- salespeople n. pluralnhân viên bán hàng (số nhiều)
- salesperson n. singularnhân viên bán hàng (số ít)
- scene n.quang cảnh, hiện trường, cảnh phim
- schedule n.lịch trình, thời gian biểu
- sculpture n.tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc tạc tượng
- search v.tìm kiếm, lục tìm
- securely adv.một cách an toàn, chặt chẽ, vững chắc
- security n.sự an toàn, an ninh, bảo vệ
- select v.lựa chọn, tuyển chọn
- seminar n.cuộc hội thảo, buổi chuyên đề huấn luyện
- sensation n.cảm giác vật lý, sự giật gân, hiện tượng gây xôn xao dư luận
- separate adj.riêng biệt, tách rời, độc lập
- separately adv.một cách riêng biệt, tách rời nhau, riêng rẽ
- series n.một loạt, chuỗi sự kiện nối tiếp
- serious adj.nghiêm trọng (sự cố), nghiêm túc
- server n.máy chủ (máy tính), nhân viên phục vụ bàn (nhà hàng)
- service n.dịch vụ, sự phục vụ, vụ bảo trì sửa chữa
- session n.buổi họp, phiên học, buổi đào tạo huấn luyện
- set up v.phr.thiết lập, lắp đặt bày trí, khởi động cài đặt
- settle v.giải quyết dứt điểm (tranh chấp), thanh toán dứt nợ (hóa đơn)
- sharp adj.sắc bén, đột ngột, rõ rệt (sự tăng/giảm)
- shipment n.lô hàng, chuyến hàng, việc giao hàng
- shortage n.sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm
- shortly adv.ngay sau đó, sắp sửa sớm thôi
- shutdown n.sự ngừng hoạt động, sự tắt máy, sự đóng cửa nhà máy
- sign v.ký tên, ký kết (hợp đồng)
- simple adj.đơn giản, dễ dàng, không rườm rà
- simultaneously adv.đồng thời, song song cùng lúc
- site n.địa điểm, công trường (xây dựng), trang web
- situate v.đặt ở vị trí, tọa lạc tại
- skillful adj.khéo léo, lành nghề, thành thạo kỹ năng
- skillfully adv.một cách khéo léo, tài tình, thành thạo
- slight adj.nhẹ, không đáng kể, thon gọn
- slightly adv.một chút, nhẹ, hơi hơi
- solely adv.chỉ duy nhất, độc nhất
- solution n.giải pháp, cách giải quyết dứt điểm
- source n.nguồn, nguồn cung cấp, xuất xứ
- space n.không gian, chỗ trống, mặt bằng văn phòng
- specialist n.chuyên gia chuyên sâu, chuyên viên
- specific adj.cụ thể, rành mạch, đặc trưng riêng biệt
- specifically adv.một cách cụ thể, dành riêng đặc biệt cho
- specification n.bản mô tả thông số kỹ thuật, đặc tả kỹ thuật (thường dùng số nhiều 'specifications')
- specifics n. pluralchi tiết cụ thể, nội dung chi li rành mạch
- specimen n.mẫu vật, mẫu thử y tế
- speed n.tốc độ, nhịp độ hoạt động nhanh
- spelling n.chính tả, việc đánh vần chữ
- spoilage n.sự ôi thiu hỏng hóc (thực phẩm), sự hao hụt hỏng đồ
- staff n.nhân viên, ban nhân viên, đội ngũ (danh từ tập hợp)
- standard n.tiêu chuẩn, quy chuẩn
- statement n.sự tuyên bố, lời phát biểu, bản sao kê tài khoản ngân hàng
- stationery n.văn phòng phẩm, giấy bút kẹp hồ sơ văn phòng
- stimulate v.kích thích, thúc đẩy phát triển
- stock n.hàng tồn kho, hàng trong kho, cổ phiếu
- store v.lưu trữ (dữ liệu), cất trữ (trong kho)
- strategically adv.một cách chiến lược, ở vị trí chiến lược
- strategy n.chiến lược, kế hoạch tổng thể vĩ mô
- strength n.thế mạnh, điểm mạnh nổi trội, sức mạnh
- strictly adv.một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, hoàn toàn dứt khoát
- structural adj.thuộc về cấu trúc, thuộc kết cấu xây dựng
- subject adj.phụ thuộc vào, có thể bị thay đổi bởi (quy luật/điều kiện)
- subject to adj.phr.tùy thuộc vào, phải chờ (sự phê duyệt/kiểm tra)
- subjective adj.chủ quan, mang tính cảm tính cá nhân
- submit v.nộp (đơn/báo cáo/hồ sơ), trình lên
- subscribe v.đăng ký dài hạn (dịch vụ, tạp chí), đặt mua định kỳ
- subscription n.sự đăng ký thuê bao, phí đăng ký mua định kỳ, sự quyên góp
- subsequent adj.xảy ra sau đó, đến sau, theo sau
- subsidiary n.công ty con, chi nhánh công ty lệ thuộc
- substantially adv.một cách đáng kể, rất nhiều, về mặt bản chất
- substitution n.sự thay thế, sự hoán đổi vật thế mạng
- suburban adj.thuộc vùng ngoại ô, ven đô
- success n.sự thành công, thành quả
- successful adj.thành công, có kết quả tốt
- sufficient adj.đủ, có đủ
- sufficiently adv.một cách đầy đủ, vừa đủ
- suggestion n.lời gợi ý, sự đề xuất
- suit v.phù hợp, đáp ứng nhu cầu
- summary n.bản tóm tắt
- summit n.hội nghị thượng đỉnh, đỉnh (núi)
- superior adj.vượt trội, cấp trên
- supervisor n.người giám sát
- supplementary adj.bổ sung, phụ thêm
- supplier n.nhà cung cấp
- supply v.cung cấp, nguồn cung, đồ dùng
- support v.hỗ trợ, ủng hộ
- surprise n.sự bất ngờ, làm ngạc nhiên
- survey n.cuộc khảo sát, khảo sát
- suspend v.đình chỉ, tạm hoãn, treo lên
- synthetic adj.tổng hợp, nhân tạo
- systematic adj.có hệ thống, có phương pháp
- take an order v.phr.nhận đơn hàng, ghi món
- take inventory v.phr.kiểm kê hàng hóa trong kho
- take off v.phr.cất cánh, thành công nhanh, cởi bỏ
- take part in v.phr.tham gia vào
- take sb to v.phr.dẫn ai đó đến, đưa ai đi
- talented adj.có tài, tài năng
- target n.mục tiêu, đối tượng hướng đến
- taste n.hương vị, sở thích, nếm
- tasty adj.ngon, đầy hương vị
- technical adj.thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
- technicality n.chi tiết kỹ thuật, thuật ngữ chuyên môn, điểm lắt léo (trong luật)
- technician n.kỹ thuật viên
- technique n.kỹ thuật, phương pháp, cách thức
- technology n.công nghệ
- temporarily adv.tạm thời
- term n.thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản
- terminate v.chấm dứt, kết thúc
- terms n. pluralđiều khoản, điều kiện
- thorough adj.cẩn thận, kỹ lưỡng, triệt để
- thoroughly adv.một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn
- ticket n.vé, biên lai, thẻ
- tight adj.chặt, eo hẹp (ngân sách/thời gian), khắt khe
- tightly adv.một cách chặt chẽ, sát sao
- timetable n.thời gian biểu, lịch trình tàu xe
- tool n.công cụ, dụng cụ
- total adj.tổng cộng, toàn bộ
- totally adv.hoàn toàn
- tourist n.khách du lịch
- traditional adj.truyền thống, cổ truyền
- train v.đào tạo, huấn luyện, tàu hỏa
- trainee n.người được đào tạo, thực tập sinh
- trait n.đặc điểm, nét tính cách
- transaction n.giao dịch
- transfer v.chuyển đi, chuyển khoản, thuyên chuyển công tác
- transport n.sự vận chuyển, phương tiện vận tải
- treat v.đối xử, điều trị (y tế), thiết đãi (mời ăn uống)
- trend n.xu hướng, chiều hướng
- typically adv.thông thường, điển hình là
- ultimately adv.cuối cùng thì, cốt lõi là
- unanimously adv.nhất trí hoàn toàn, đồng lòng 100%
- unclear adj.mơ hồ, chưa rõ ràng, không dứt khoát
- under warranty adj.phr.còn thời hạn bảo hành (được sửa miễn phí)
- undergo v.trải qua (quy trình/kiểm tra/cải tạo)
- uneventful adj.tẻ nhạt, yên ổn trôi qua suôn sẻ (chuyến đi không gặp sự cố)
- unexpectedly adv.một cách bất ngờ, ngoài dự kiến đột xuất
- unforeseen adj.bất khả kháng, không lường trước được
- unique adj.độc đáo, độc nhất vô nhị, duy nhất
- unusually adv.một cách khác thường, cực kỳ, bất thường
- update v.cập nhật (dữ liệu/phần mềm)
- urgent adj.khẩn cấp, cấp bách
- user n.người sử dụng, người dùng (phần mềm)
- vacation n.kỳ nghỉ, ngày nghỉ phép hằng năm
- valid adj.còn hiệu lực (giấy tờ), hợp lệ, có cơ sở
- valuable adj.quý giá, có giá trị lớn, bổ ích
- valuation n.sự định giá, sự thẩm định giá trị tài sản
- variety n.sự đa dạng phong phú, nhiều loại
- various adj.đa dạng, nhiều loại khác nhau, vài ba
- vegetable n.rau, rau củ quả sạch
- venue n.địa điểm tổ chức sự kiện/hội nghị
- verify v.xác minh, kiểm chứng tính chính xác
- violation n.sự vi phạm, hành vi vi phạm (quy định/luật)
- virtually adv.hầu như, gần như hoàn toàn, ảo (trực tuyến)
- vital adj.tối quan trọng, sống còn, thiết yếu
- volunteer v.tình nguyện, tự nguyện làm
- vulnerable adj.dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm hiểm họa
- wait v.đợi, chờ đợi
- waive v.miễn, bãi bỏ thu (phí dịch vụ), khước từ quyền lợi
- warehouse n.nhà kho, kho chứa hàng lớn
- warning n.sự cảnh báo, lời răn đe
- warranty n.giấy bảo hành, chế độ bảo hành sản phẩm
- waste n.sự lãng phí, chất thải rác thải
- wide adj.rộng lớn, đa dạng phong phú rộng mở
- widen v.mở rộng (phạm vi, làn đường, thị trường)
- width n.chiều rộng, độ rộng (số đo vật lý)
- winner n.người chiến thắng, người đoạt giải
- withhold v.giữ lại, giữ lại không cung cấp, khấu trừ (thuế thu nhập tại nguồn)
- workplace n.nơi làm việc, môi trường công sở
- workshop n.hội thảo thực hành, chuyên đề thực tiễn
- worsen v.trở nên tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm