adjacent to
adj.phr./əˈdʒeɪsnt tuː/
kế bên, liền kề
Bên cạnh hoặc sát liền kề với một thứ khác.
Next to or adjoining something else.

⚠️ Lưu ý
adjacent to (gần sát/liền kề) ↔ opposite (đối diện).
Collocations
- adjacent building — tòa nhà liền kề
- adjacent room — phòng bên cạnh
- adjacent land — vùng đất giáp ranh
Ví dụ TOEIC
The hotel has a parking lot located adjacent to the main lobby for guests' convenience.
Khách sạn có một bãi đậu xe nằm ngay cạnh sảnh chính để tạo sự thuận tiện cho khách hàng.
CEFR: C1TOEIC: Medium