📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

adjust

v.

/əˈdʒʌst/

điều chỉnh, thích nghi

Thay đổi hoặc di chuyển thứ gì đó một chút để đạt được sự vừa vặn, hình dáng hoặc kết quả mong muốn.

To alter or move something slightly in order to achieve the desired fit, appearance, or result.

adjust

⚠️ Lưu ý

adjust (điều chỉnh nhỏ để thích nghi hoặc khớp lại) ↔ transform (biến đổi hoàn toàn cấu trúc).

Collocations

  • adjust settingsđiều chỉnh cài đặt
  • adjust to changesthích nghi với những thay đổi
  • adjust the budgetđiều chỉnh ngân sách

Ví dụ TOEIC

It took the newly hired developers several weeks to adjust to the company's fast-paced environment.

Các lập trình viên mới tuyển dụng phải mất vài tuần để thích nghi với môi trường nhịp độ nhanh của công ty.

CEFR: B2TOEIC: High