adhere to
v.phr./ədˈhɪr tuː/
tuân thủ nghiêm ngặt, gắn chặt vào
Tin tưởng và làm theo các thông lệ/quy tắc, hoặc bám chặt vào một bề mặt.
To believe in and follow the practices of, or to stick fast to a surface.

⚠️ Lưu ý
adhere bắt buộc đi với giới từ 'to'; không dùng 'adhere' không có 'to' khi chỉ sự tuân thủ quy tắc.
Collocations
- adhere to guidelines — tuân theo hướng dẫn
- adhere to a policy — tuân thủ chính sách
- adhere to a schedule — tuân theo lịch trình
Ví dụ TOEIC
All department heads must strictly adhere to the budget limits set by the board.
Tất cả các trưởng bộ phận phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn ngân sách do ban quản trị đặt ra.
CEFR: C1TOEIC: High