absolutely
adv./ˌæbsəˈluːtli/
hoàn toàn, chắc chắn
Hoàn toàn, không có gì nghi ngờ, hoặc dùng để biểu thị sự đồng ý mạnh mẽ.
Completely, beyond any doubt, or used to express strong agreement.

⚠️ Lưu ý
Tránh dùng 'absolutely' với các tính từ có thể so sánh ở mức độ tăng dần (như 'good', 'bad' - nên dùng 'very'), hãy dùng với các tính từ cực hạn (như 'perfect', 'terrible').
Collocations
- absolutely necessary — hoàn toàn cần thiết
- absolutely free — hoàn toàn miễn phí
- absolutely certain — chắc chắn hoàn toàn
Ví dụ TOEIC
It is absolutely vital that we submit the budget proposal before Friday's deadline.
Điều tối quan trọng là chúng ta phải nộp đề xuất ngân sách trước hạn chót thứ Sáu.
CEFR: B1TOEIC: High