accept
v./əkˈsept/
chấp nhận, nhận
Đồng ý nhận hoặc lấy thứ gì đó được cung cấp, hoặc tin rằng điều gì đó là đúng.
To agree to receive or take something that is offered, or to believe that something is true.

⚠️ Lưu ý
accept (chấp nhận) ↔ except (ngoại trừ) - hai từ này có phát âm rất giống nhau.
Collocations
- accept an invitation — nhận lời mời
- accept credit cards — chấp nhận thanh toán thẻ tín dụng
- accept responsibility — nhận trách nhiệm
Ví dụ TOEIC
The online store now accepts several digital currencies to simplify payment.
Cửa hàng trực tuyến hiện chấp nhận một số loại tiền kỹ thuật số để đơn giản hóa việc thanh toán.
CEFR: B1TOEIC: High