📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

access

n.

/ˈækses/

lối vào, quyền truy cập

Phương thức, khả năng, hoặc quyền được đi vào hoặc sử dụng một cái gì đó.

The method, possibility, or right of entering or using something.

access

⚠️ Lưu ý

access (truy cập, lối vào) ↔ excess (sự vượt quá, dư thừa).

Collocations

  • gain access tocó được quyền truy cập vào
  • denied accessbị từ chối truy cập
  • easy accesstiếp cận dễ dàng

Ví dụ TOEIC

Only authorized personnel are granted access to the main server room.

Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới được cấp quyền vào phòng máy chủ chính.

CEFR: B1TOEIC: High