📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

accidentally

adv.

/ˌæksɪˈdentəli/

vô tình, ngẫu nhiên

Tình cờ hoặc do nhầm lẫn; không có ý định trước.

By chance or by mistake; without intention.

accidentally

⚠️ Lưu ý

Tránh viết sai chính tả, nhớ viết hai chữ 'c' và hai chữ 'l': accidentally.

Collocations

  • accidentally deletedvô tình xóa mất
  • accidentally discoveredtình cờ phát hiện ra
  • accidentally spilledvô tình làm đổ

Ví dụ TOEIC

An employee accidentally deleted the customer transaction records from the system.

Một nhân viên đã vô tình xóa các hồ sơ giao dịch của khách hàng khỏi hệ thống.

CEFR: B2TOEIC: High