📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

accommodate

v.

/əˈkɑːmədeɪt/

chứa, đáp ứng (nhu cầu), cung cấp chỗ ở

Cung cấp chỗ ở hoặc không gian cho ai đó, hoặc đáp ứng mong muốn hay nhu cầu của ai đó.

To provide lodging or space for, or to fit in with the wishes or needs of someone.

accommodate

⚠️ Lưu ý

Chú ý chính tả từ này có hai chữ 'c' và hai chữ 'm' (accommodate).

Collocations

  • accommodate guestsđón tiếp/cung cấp chỗ ở cho khách
  • accommodate needsđáp ứng nhu cầu
  • accommodate a requestđáp ứng một yêu cầu

Ví dụ TOEIC

The conference hall can accommodate up to five hundred attendees.

Hội trường hội nghị có thể chứa tới năm trăm người tham dự.

CEFR: B2TOEIC: High