accomplishment
n./əˈkʌmplɪʃmənt/
thành tựu, sự hoàn thành
Điều gì đó thành công, hoặc đạt được sau rất nhiều công sức hoặc nỗ lực.
Something that is successful, or that is achieved after a lot of work or effort.

⚠️ Lưu ý
accomplishment (nhấn mạnh kết quả sau quá trình nỗ lực) ↔ completion (sự kết thúc của một hoạt động thông thường).
Collocations
- outstanding accomplishment — thành tựu nổi bật
- sense of accomplishment — cảm giác thành tựu
- lifetime accomplishment — thành tựu trọn đời
Ví dụ TOEIC
Completing the software system ahead of schedule was a major accomplishment for the team.
Hoàn thành hệ thống phần mềm trước thời hạn là một thành tựu lớn đối với đội ngũ.
CEFR: B2TOEIC: High