accordingly
adv./əˈkɔːrdɪŋli/
cho phù hợp, do đó
Theo cách phù hợp hoặc thích đáng với hoàn cảnh, hoặc như một hệ quả.
In a way that is suitable or appropriate for the situation, or as a consequence.

⚠️ Lưu ý
accordingly (trạng từ đứng cuối hoặc đầu câu để nối ý) ↔ according to (giới từ, bắt buộc đi kèm danh từ phía sau).
Collocations
- act accordingly — hành động cho phù hợp
- plan accordingly — lập kế hoạch phù hợp
- priced accordingly — được định giá cho phù hợp
Ví dụ TOEIC
We have updated our terms of service; please review them and adjust your settings accordingly.
Chúng tôi đã cập nhật các điều khoản dịch vụ; xin vui lòng xem lại chúng và điều chỉnh các cài đặt của bạn cho phù hợp.
CEFR: B2TOEIC: Medium