📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

account

n.

/əˈkaʊnt/

tài khoản, bản báo cáo, lý do

Một sự sắp xếp với ngân hàng để giữ tiền ở đó, hoặc một bản báo cáo/mô tả về một sự kiện.

An arrangement with a bank to keep money there, or a report/description of an event.

account

⚠️ Lưu ý

account (n: tài khoản/báo cáo) ↔ accountant (n: người làm kế toán).

Collocations

  • bank accounttài khoản ngân hàng
  • detailed accountbản báo cáo chi tiết
  • open an accountmở tài khoản

Ví dụ TOEIC

The marketing department needs to open a corporate account for online advertising expenses.

Phòng tiếp thị cần mở một tài khoản doanh nghiệp cho các chi phí quảng cáo trực tuyến.

CEFR: B1TOEIC: High