📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

accountable

adj.

/əˈkaʊntəbl/

chịu trách nhiệm giải trình

Được yêu cầu hoặc mong đợi phải giải trình cho các hành động hoặc quyết định; chịu trách nhiệm.

Required or expected to justify actions or decisions; responsible.

accountable

⚠️ Lưu ý

accountable (trách nhiệm giải trình trước ai/cấp trên) ↔ responsible (trách nhiệm chung trong công việc).

Collocations

  • held accountablebị bắt phải chịu trách nhiệm
  • directly accountablechịu trách nhiệm trực tiếp
  • accountable for actionschịu trách nhiệm cho các hành động

Ví dụ TOEIC

The project manager is directly accountable for any budget overruns.

Quản lý dự án là người chịu trách nhiệm giải trình trực tiếp cho bất kỳ việc vượt ngân sách nào.

CEFR: B2TOEIC: High