📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

accurately

adv.

/ˈækjərətli/

một cách chính xác

Theo một cách đúng đắn, chính xác và không có bất kỳ sai sót nào.

In a way that is correct, exact, and without any mistakes.

accurately

⚠️ Lưu ý

accurately (đúng đắn không sai sót) ↔ approximately (xấp xỉ, khoảng chừng).

Collocations

  • accurately predictdự đoán chính xác
  • accurately reflectphản ánh chính xác
  • accurately measuređo lường chính xác

Ví dụ TOEIC

The automated inventory system accurately tracks stock levels in real time.

Hệ thống hàng tồn kho tự động theo dõi mức hàng trong kho một cách chính xác theo thời gian thực.

CEFR: B2TOEIC: High