achievement

n.

CEFR B1TOEIC High
/əˈtʃiːvmənt/

thành tựu, sự đạt được

Một điều được thực hiện thành công, thường là nhờ nỗ lực, lòng dũng cảm hoặc kỹ năng.

A thing done successfully, typically by effort, courage, or skill.

achievement

Collocations

  • major achievementthành tựu lớn
  • academic achievementthành tích học tập
  • crown achievementthành tựu xuất sắc nhất

Ví dụ TOEIC

Opening three new branch offices this year is a significant achievement for our retail group.

Mở ba văn phòng chi nhánh mới trong năm nay là một thành tựu đáng kể đối với tập đoàn bán lẻ của chúng tôi.