📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

achievement

n.

/əˈtʃiːvmənt/

thành tựu, sự đạt được

Một điều được thực hiện thành công, thường là nhờ nỗ lực, lòng dũng cảm hoặc kỹ năng.

A thing done successfully, typically by effort, courage, or skill.

achievement

⚠️ Lưu ý

achievement (thành tựu đạt được nhờ nỗ lực dài hạn) ↔ reward (phần thưởng được trao cho thành tựu đó).

Collocations

  • major achievementthành tựu lớn
  • academic achievementthành tích học tập
  • crown achievementthành tựu xuất sắc nhất

Ví dụ TOEIC

Opening three new branch offices this year is a significant achievement for our retail group.

Mở ba văn phòng chi nhánh mới trong năm nay là một thành tựu đáng kể đối với tập đoàn bán lẻ của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High