acquire
v./əˈkwaɪər/
có được, thu mua, đạt được
Mua hoặc có được một tài sản hoặc đồ vật, hoặc học được một kỹ năng.
To buy or obtain an asset or object, or to learn a skill.

⚠️ Lưu ý
acquire (mua lại/đạt được lâu dài) ↔ require (yêu cầu, đòi hỏi).
Collocations
- acquire a company — thâu tóm một công ty
- acquire skills — học hỏi các kỹ năng
- acquire property — mua bất động sản
Ví dụ TOEIC
Our firm plans to acquire a local competitor to expand our market share.
Công ty chúng tôi có kế hoạch mua lại một đối thủ cạnh tranh tại địa phương để mở rộng thị phần.
CEFR: B2TOEIC: High