act
v./ækt/
hành động, cư xử, đóng vai trò
Hành động; làm gì đó, hoặc cư xử theo một cách cụ thể.
To take action; do something, or to behave in a particular way.

⚠️ Lưu ý
act (v: hành động/đóng vai) ↔ react (v: phản ứng lại với sự kiện bên ngoài).
Collocations
- act responsibly — hành động có trách nhiệm
- act as a consultant — đóng vai trò như một cố vấn
- act quickly — hành động nhanh chóng
Ví dụ TOEIC
The committee decided to act quickly on the proposal to secure the funding.
Ủy ban quyết định hành động nhanh chóng đối với đề xuất để đảm bảo nguồn tài trợ.
CEFR: B1TOEIC: High