📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

action

n.

/ˈækʃn/

hành động, biện pháp

Quá trình làm một việc gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu.

The process of doing something, typically to achieve an aim.

action

⚠️ Lưu ý

action (nhấn mạnh hoạt động đang diễn ra hoặc bước đi cụ thể) ↔ behavior (cách hành xử cá nhân).

Collocations

  • take actionthực hiện hành động
  • course of actionhướng hành động, phương hướng giải quyết
  • prompt actionhành động kịp thời

Ví dụ TOEIC

Management must take immediate action to resolve the customer complaints regarding shipping delays.

Ban quản lý phải hành động ngay lập tức để giải quyết các khiếu nại của khách hàng liên quan đến sự chậm trễ vận chuyển.

CEFR: B1TOEIC: High