actor
n./ˈæktər/
diễn viên
Một người có nghề nghiệp diễn xuất trên sân khấu, trong phim ảnh hoặc trên truyền hình.
A person whose profession is acting on the stage, in movies, or on television.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh kinh doanh, 'actor' đôi khi được dùng để chỉ một bên tham gia vào một quy trình kinh tế/chính trị (tác nhân).
Collocations
- lead actor — diễn viên chính
- supporting actor — diễn viên phụ
- professional actor — diễn viên chuyên nghiệp
Ví dụ TOEIC
The theater company is casting for a talented lead actor for its upcoming commercial play.
Công ty kịch đang tuyển một diễn viên chính tài năng cho vở kịch thương mại sắp tới của họ.
CEFR: B1TOEIC: Medium