📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

addition

n.

/əˈdɪʃn/

sự bổ sung, phần thêm vào

Hành động hoặc quá trình thêm một cái gì đó vào một cái gì đó khác, hoặc một người/vật mới được thêm vào.

The action or process of adding something to something else, or a new person/thing added.

addition

⚠️ Lưu ý

in addition (trạng từ, đứng riêng lẻ nối câu) ↔ in addition to (giới từ, theo sau bởi danh từ/V-ing).

Collocations

  • latest additionsự bổ sung mới nhất
  • valuable additionsự bổ sung có giá trị
  • addition to the teamsự bổ sung vào đội ngũ

Ví dụ TOEIC

The new marketing specialist is a valuable addition to our expanding team.

Chuyên viên tiếp thị mới là một sự bổ sung quý giá cho đội ngũ đang mở rộng của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High