📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

additional

adj.

/əˈdɪʃənl/

thêm, bổ sung

Được thêm vào, dư ra hoặc bổ sung cho những gì đã có sẵn hoặc đang khả dụng.

Added, extra, or supplementary to what is already present or available.

additional

⚠️ Lưu ý

additional (adj đứng trước danh từ) ↔ additionally (trạng từ đứng đầu câu để nối ý).

Collocations

  • additional chargekhoản phí bổ sung
  • additional informationthông tin bổ sung
  • additional costchi phí phát sinh

Ví dụ TOEIC

Should you require additional information, please contact our customer support team.

Nếu bạn yêu cầu thêm thông tin, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High