address
v./əˈdres/
giải quyết (vấn đề), phát biểu trước
Suy nghĩ và bắt đầu giải quyết một vấn đề, hoặc phát biểu trước một thính giả.
To think about and begin to deal with an issue or problem, or to speak to an audience.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'address' thường mang nghĩa 'giải quyết vấn đề' (deal with) nhiều hơn nghĩa phổ thông là 'địa chỉ nhà'.
Collocations
- address an issue — giải quyết một vấn đề
- address concerns — giải quyết các mối lo ngại
- address the audience — phát biểu trước khán giả
Ví dụ TOEIC
The executive director called a meeting to address employees' concerns about the upcoming merger.
Giám đốc điều hành đã gọi một cuộc họp để giải quyết các lo ngại của nhân viên về vụ sáp nhập sắp tới.
CEFR: B2TOEIC: High