adequate
adj./ˈædɪkwət/
đầy đủ, thỏa đáng
Thỏa đáng hoặc có thể chấp nhận được về chất lượng hoặc số lượng.
Satisfactory or acceptable in quality or quantity.

⚠️ Lưu ý
adequate (đủ cho một yêu cầu/tiêu chuẩn tối thiểu) ↔ abundant (dồi dào, cực kỳ nhiều).
Collocations
- adequate funding — nguồn tài trợ đầy đủ
- adequate resources — tài nguyên đầy đủ
- adequate preparation — sự chuẩn bị đầy đủ
Ví dụ TOEIC
The workshop was canceled because they failed to secure adequate funding in time.
Hội thảo đã bị hủy bỏ vì họ không đảm bảo được nguồn tài trợ đầy đủ kịp thời.
CEFR: B2TOEIC: High