ability
n./əˈbɪləti/
khả năng, năng lực
Sức mạnh hoặc kỹ năng thể chất hoặc tinh thần cần thiết để làm điều gì đó.
The physical or mental power or skill needed to do something.

⚠️ Lưu ý
ability (năng lực tự thân) ↔ capability (khả năng phát triển, tiềm năng làm việc rộng hơn).
Collocations
- demonstrate ability — thể hiện năng lực
- academic ability — khả năng học tập
- exceptional ability — năng lực đặc biệt
Ví dụ TOEIC
The manager praised her ability to resolve conflicts quickly among team members.
Trưởng phòng đã khen ngợi khả năng giải quyết xung đột nhanh chóng của cô ấy giữa các thành viên trong nhóm.
CEFR: B1TOEIC: High