abide by
v.phr./əˈbaɪd baɪ/
tuân theo, tôn trọng
Chấp nhận và hành động theo một quy định, quyết định hoặc đề xuất.
To accept and act in accordance with a rule, decision, or recommendation.

⚠️ Lưu ý
abide by yêu cầu giới từ 'by'; không nhầm với comply (đi với 'with') hoặc adhere (đi với 'to').
Collocations
- abide by a contract — tuân thủ hợp đồng
- abide by the rules — tuân theo luật lệ
- abide by a decision — chấp nhận quyết định
Ví dụ TOEIC
All participants in the seminar must abide by the venue's safety regulations.
Tất cả những người tham gia hội thảo phải tuân thủ các quy định an toàn của địa điểm.
CEFR: B2TOEIC: High