admission
n./ədˈmɪʃn/
sự nhận vào, vé vào cửa, sự thừa nhận
Phí hoặc sự cho phép đi vào một nơi, hoặc hành động nhận ai đó vào một tổ chức.
The fee or permission to enter a place, or the act of accepting someone into an institution.

⚠️ Lưu ý
admission fee (phí vào cửa một sự kiện/địa điểm) ↔ tuition fee (học phí trường học).
Collocations
- admission fee — phí vào cửa
- gain admission — được nhận vào, có quyền vào
- admission policy — chính sách tuyển sinh/nhận người
Ví dụ TOEIC
Admission to the museum is free for members but costs ten dollars for the general public.
Vé vào cửa bảo tàng miễn phí đối với các thành viên nhưng tốn mười đô la cho công chúng.
CEFR: B1TOEIC: High