📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

admit

v.

/ədˈmɪt/

thừa nhận, nhận vào

Thừa nhận điều gì là đúng hoặc cho phép ai đó đi vào một nơi.

To confess to be true or to allow someone to enter a place.

admit

⚠️ Lưu ý

admit + V-ing (thừa nhận đã làm gì), không dùng 'admit + to-infinitive' khi mang nghĩa thừa nhận hành động.

Collocations

  • admit defeatchấp nhận thất bại
  • admit studentsnhận học sinh
  • admit a mistakethừa nhận lỗi lầm

Ví dụ TOEIC

The spokesperson reluctantly admitted that the shipping delay was caused by a software glitch.

Người phát ngôn đã miễn cưỡng thừa nhận rằng việc chậm trễ vận chuyển là do một lỗi phần mềm.

CEFR: B1TOEIC: High