📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

admittance

n.

/ədˈmɪtns/

sự cho phép đi vào (phòng/khu vực hạn chế)

Quyền được vào một nơi, hoặc hành động đi vào đó (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bị hạn chế).

The right to enter a place, or the act of entering it (often used in formal or restricted contexts).

admittance

⚠️ Lưu ý

admittance (thường chỉ quyền vật lý đi vào một căn phòng/khu vực hạn chế) ↔ admission (thường chỉ quyền vào trường học, rạp phim hoặc thừa nhận một sự thật).

Collocations

  • gain admittanceđược phép đi vào
  • refuse admittancetừ chối cho vào

Ví dụ TOEIC

The sign on the door says "No Admittance" except for authorized staff.

Biển báo trên cửa ghi "Cấm Vào" ngoại trừ những nhân viên được ủy quyền.

CEFR: C1TOEIC: Medium