Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- adopt v.thông qua, áp dụng, nhận làm con nuôi
- advancement n.sự thăng tiến, sự tiến bộ
- adversely adv.bất lợi, tiêu cực
- advertise v.quảng cáo, thông báo rộng rãi
- affordable adj.giá cả phải chăng, hợp túi tiền
- agency n.đại lý, cơ quan, văn phòng dịch vụ
- agenda n.chương trình nghị sự, lịch trình cuộc họp
- aid n.sự hỗ trợ, công cụ hỗ trợ
- aim v.nhắm vào, hướng tới, đặt mục tiêu
- airport n.sân bay
- allow v.cho phép, tạo điều kiện
- allowance n.tiền trợ cấp, hạn mức cho phép
- alter v.thay đổi, sửa đổi (quần áo, thiết kế)
- alternate v.luân phiên, thay thế lẫn nhau
- alternative n.lựa chọn thay thế, giải pháp thay thế
- analysis n.sự phân tích, bản phân tích
- analytics n.phân tích dữ liệu, môn phân tích dữ liệu
- analyze v.phân tích
- angular adj.góc cạnh, có góc nhọn
- announce v.thông báo, tuyên bố
- announcement n.thông báo, thông cáo
- annual adj.hằng năm, thường niên
- annually adv.hằng năm, thường niên
- answer v.trả lời, phản hồi
- apologize v.xin lỗi
- apparently adv.hình như, có vẻ như
- appear v.xuất hiện, dường như
- appliance n.thiết bị, đồ dùng gia dụng
- application n.đơn xin, hồ sơ ứng tuyển, ứng dụng
- apply for v.phr.nộp đơn xin, ứng tuyển vào