affordable
adj./əˈfɔːrdəbl/
giá cả phải chăng, hợp túi tiền
Không đắt đỏ; có giá hợp lý để hầu hết mọi người có thể đủ khả năng chi trả.
Inexpensive; reasonably priced so that most people can afford it.

⚠️ Lưu ý
affordable (mức giá hợp lý, ai cũng mua được) ↔ cheap (đôi khi mang nghĩa tiêu cực là chất lượng kém).
Collocations
- affordable housing — nhà ở giá phải chăng
- affordable prices — mức giá phải chăng
- affordable rate — mức phí/mức giá cả phải chăng
Ví dụ TOEIC
The local travel agency offers affordable vacation packages to various Asian destinations.
Đại lý du lịch địa phương cung cấp các gói kỳ nghỉ giá cả phải chăng đến nhiều điểm đến khác nhau ở châu Á.
CEFR: B1TOEIC: High