📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

advertise

v.

/ˈædvərtaɪz/

quảng cáo, thông báo rộng rãi

Trình bày hoặc mô tả một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện trên phương tiện truyền thông công cộng để quảng bá doanh số.

To present or describe a product, service, or event in a public medium to promote sales.

advertise

⚠️ Lưu ý

advertise (v: làm quảng cáo) ↔ advise (v: đưa ra lời khuyên - viết gần giống nhau nhưng nghĩa khác hoàn toàn).

Collocations

  • advertise onlinequảng cáo trực tuyến
  • advertise a positionđăng tuyển dụng một vị trí
  • advertise productsquảng cáo sản phẩm

Ví dụ TOEIC

The company plans to advertise the newly opened positions in the local newspaper next week.

Công ty có kế hoạch đăng tuyển dụng các vị trí mới mở trên tờ báo địa phương vào tuần tới.

CEFR: B1TOEIC: High