📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

adversely

adv.

/ædˈvɜːrsli/

bất lợi, tiêu cực

Theo cách ngăn cản sự thành công hoặc phát triển; một cách có hại hoặc không có lợi.

In a way that prevents success or development; harmfully or unfavorably.

adversely

⚠️ Lưu ý

adversely (bất lợi, mang tính đối nghịch/gây hại) ↔ strongly (mạnh mẽ - có thể là tích cực hoặc tiêu cực).

Collocations

  • adversely affectảnh hưởng tiêu cực/bất lợi
  • adversely impacttác động bất lợi
  • adversely influencedbị ảnh hưởng tiêu cực

Ví dụ TOEIC

The prolonged supply chain crisis has adversely affected our quarterly manufacturing output.

Cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng kéo dài đã ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng sản xuất hằng quý của chúng tôi.

CEFR: B2TOEIC: High