📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

advancement

n.

/ədˈvænsmənt/

sự thăng tiến, sự tiến bộ

Sự thăng tiến của một người về chức vụ hay địa vị, hoặc sự phát triển của các ý tưởng hay công nghệ.

The promotion of a person in position or status, or the development of ideas or technology.

advancement

⚠️ Lưu ý

advancement (sự thăng tiến vị thế hoặc sự phát triển chung của xã hội/ngành) ↔ advance (thường là một bước tiến cụ thể hoặc khoản tiền tạm ứng).

Collocations

  • career advancementsự thăng tiến sự nghiệp
  • technological advancementsự tiến bộ công nghệ
  • opportunities for advancementcác cơ hội thăng tiến

Ví dụ TOEIC

The HR department offers training programs designed to assist employees with career advancement.

Bộ phận nhân sự cung cấp các chương trình đào tạo được thiết kế để hỗ trợ nhân viên thăng tiến trong sự nghiệp.

CEFR: B2TOEIC: High