adopt
v./əˈdɑːpt/
thông qua, áp dụng, nhận làm con nuôi
Nhận con nuôi một cách hợp pháp, hoặc lựa chọn làm theo một phương án hành động, chính sách mới.
To legally take another's child and bring it up as one's own, or to choose to follow a course of action.

⚠️ Lưu ý
adopt (áp dụng, nhận nuôi) ↔ adapt (thích nghi, sửa đổi cho phù hợp).
Collocations
- adopt a policy — áp dụng một chính sách
- adopt a technology — áp dụng một công nghệ
- adopt measures — áp dụng các biện pháp
Ví dụ TOEIC
The company decided to adopt a hybrid work model to improve employee satisfaction.
Công ty đã quyết định áp dụng mô hình làm việc kết hợp để nâng cao sự hài lòng của nhân viên.
CEFR: B2TOEIC: High