📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

agency

n.

/ˈeɪdʒənsi/

đại lý, cơ quan, văn phòng dịch vụ

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức được thành lập để cung cấp một dịch vụ cụ thể, thường liên quan đến việc tổ chức các giao dịch.

A business or organization established to provide a particular service, typically one that involves organizing transactions.

agency

⚠️ Lưu ý

agency (tổ chức, công ty dịch vụ) ↔ agent (cá nhân người đại diện hoặc nhân viên của agency đó).

Collocations

  • travel agencyđại lý du lịch
  • advertising agencycông ty/đại lý quảng cáo
  • government agencycơ quan chính phủ

Ví dụ TOEIC

We hired a creative advertising agency to design the promotional material for our product launch.

Chúng tôi đã thuê một công ty quảng cáo sáng tạo để thiết kế tài liệu quảng bá cho buổi ra mắt sản phẩm của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High