agenda
n./əˈdʒendə/
chương trình nghị sự, lịch trình cuộc họp
Một danh sách các nội dung công việc cần được xem xét và thảo luận tại một cuộc họp.
A list of items of business to be considered and discussed at a meeting.

⚠️ Lưu ý
agenda (danh sách chủ đề thảo luận cuộc họp) ↔ calendar (lịch ngày tháng năm).
Collocations
- meeting agenda — chương trình nghị sự cuộc họp
- set the agenda — thiết lập chương trình nghị sự
- hidden agenda — ý đồ kín đáo, động cơ ngầm
Ví dụ TOEIC
The chairperson distributed the meeting agenda to all board members a day in advance.
Chủ tọa đã phân phát chương trình nghị sự cuộc họp cho tất cả các thành viên hội đồng quản trị trước một ngày.
CEFR: B1TOEIC: High