aid
n./eɪd/
sự hỗ trợ, công cụ hỗ trợ
Sự giúp đỡ, thường là về mặt thực tế hoặc tài chính, hoặc một thiết bị hỗ trợ.
Help, typically of a practical or financial nature, or a device that helps.

⚠️ Lưu ý
aid (sự hỗ trợ / dụng cụ hỗ trợ) ↔ aide (người trợ lý, thư ký riêng).
Collocations
- financial aid — hỗ trợ tài chính
- visual aid — công cụ hỗ trợ trực quan (như máy chiếu, biểu đồ)
- humanitarian aid — viện trợ nhân đạo
Ví dụ TOEIC
During the presentation, the speaker used several visual aids to explain the data trends.
Trong suốt bài thuyết trình, diễn giả đã sử dụng một số công cụ trực quan hỗ trợ để giải thích các xu hướng dữ liệu.
CEFR: B2TOEIC: Medium