aim
v./eɪm/
nhắm vào, hướng tới, đặt mục tiêu
Hướng vũ khí, máy ảnh, hoặc hành động vào một mục tiêu, hoặc có ý định đạt được điều gì đó.
To point or direct a weapon, camera, or action toward a target, or to intend to achieve something.

⚠️ Lưu ý
be aimed at + V-ing/Noun (nhắm mục tiêu vào việc gì) ↔ aim to + Verb (đặt mục tiêu làm gì).
Collocations
- aim for success — hướng tới thành công
- aim at a target — nhắm vào một mục tiêu
- aim high — đặt mục tiêu cao
Ví dụ TOEIC
Our new marketing campaign is specifically aimed at attracting younger consumers.
Chiến dịch tiếp thị mới của chúng tôi nhắm mục tiêu cụ thể vào việc thu hút người tiêu dùng trẻ tuổi hơn.
CEFR: B1TOEIC: High